dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

have

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»

Words Mentioning "have"

ác cảm
ác mộng
đắc ý
đái
ấm
ấm ách
đâm đầu
am hiểu
âm nhạc
ăn
ăn bớt
ăn cơm
đa nghĩa
ăn giá
an giấc
đằng thằng
đánh chén
ẩn hiện
đánh trống ngực
đánh đu
ăn nằm
ăn nói
áo dài
ẩu đả
đâu đây
đầy đặn
đầy ói
bác cổ thông kim
bại
bạn
băng huyết
bánh tôm
bàn luận
bẩn mình
bản tâm
bàn tán
bàn tay
bẩn thỉu
bạo
báo đáp
báo cáo
bao giờ
báo động
bao quát
bát
bày đặt
bấy nhiêu
béng
beng
bệnh
bén hơi
bèo
bép xép
bệ vệ
bi
biết bao
biết mùi
bình phục
bi quan
bổ
bỗ bã
bọc
bộc trực
bồi dưỡng
bôi vôi
bờm
bồng
bỏ rơi
bù
bữa
bùi
bù khú
bụng
bụng dạ
bủn rủn
cà
cái đã
cãi cọ
cà lăm
cắm
cảm giác
cảm hoài
cam tâm
cấn
cắn
can đảm
can chi
can cớ
can dự
càng
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...