harrowing

/'hærouiɳ/
Học thuật
Thân thiện
harrowing

The rescue team endured a harrowing climb up the icy mountain face.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gây đau đớn, gây đau khổ tinh thần sâu sắc: "Harrowing" mô tả một trải nghiệm, câu chuyện hoặc sự kiện gây ra cảm giác đau buồn, sợ hãi hoặc lo lắng cực độ, khiến người ta cảm thấy bị tổn thương về mặt tinh thần.
    • Làm đau lòng, gây xúc động mạnh: Từ này nhấn mạnh sự khắc nghiệt về mặt cảm xúc, thường liên quan đến nỗi sợ hãi, nỗi buồn hoặc sự kinh hoàng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The documentary about the war was a harrowing experience for the viewers. (Bộ phim tài liệu về chiến tranh một trải nghiệm đau lòng đối với người xem.)
    • She gave a harrowing account of her escape from the natural disaster. ( ấy đã kể lại một câu chuyện gây xúc động mạnh về việc thoát khỏi thảm họa thiên nhiên.)
    • It was harrowing to listen to the survivors' stories. (Thật đau lòng khi lắng nghe những câu chuyện của những người sống sót.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A harrowing ordeal": Một thử thách khủng khiếp, một trải nghiệm đau khổ kéo dài.

    • The hostages went through a harrowing ordeal that lasted for weeks. (Các con tin đã trải qua một thử thách khủng khiếp kéo dài hàng tuần lễ.)
  • "Harrowing details": Những chi tiết gây sốc, đau lòng.

    • The report included harrowing details of the accident. (Báo cáo bao gồm những chi tiết đau lòng về vụ tai nạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Harrow (động từ): Làm đau đớn, giày vò (tinh thần); cày xới (đất).
    • The bad news harrowed him for days. (Tin xấu đã làm đau khổ anh ta trong nhiều ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Distressing: Gây đau buồn, lo lắng.
  • Traumatic: Gây chấn thương tâm lý.
  • Heart-wrenching: Làm đau lòng, lòng.
  • Terrifying: Khiếp sợ, kinh hoàng.
Từ trái nghĩa
  • Comforting: An ủi, dễ chịu.
  • Reassuring: Làm yên lòng.
  • Pleasant: Dễ chịu, vui vẻ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "harrowing" đây tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "harrowing".)

harrowing

The rescue team endured a harrowing climb up the icy mountain face.

tính từ
  1. làm đau đớn, làm đau khổ; đau lòng
    • a harrowing story
      câu chuyện đau lòng

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "harrowing"