agonising

Học thuật
Thân thiện
agonising

The patient's agonising headache made it hard to focus.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cực kỳ đau đớn, khổ sở: Mô tả một trải nghiệm gây ra nỗi đau thể xác hoặc tinh thần dữ dội, khó chịu đựng được.
    • Đau đớn, khổ sở đến tột độ: Nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng kéo dài của sự đau khổ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He made an agonising decision to leave his family. (Anh ấy đã đưa ra một quyết định khổ sở đến tột độ rời xa gia đình.)
    • The wait for the test results was agonising. (Việc chờ đợi kết quả xét nghiệm thật cực kỳ đau đớn.)
    • She suffered an agonising pain in her back. ( ấy phải chịu một cơn đau lưng cực kỳ đau đớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an agonising choice": một sự lựa chọn đầy đau đớn, day dứt.

    • Choosing between the two job offers was an agonising choice. (Việc lựa chọn giữa hai lời mời làm việc một sự lựa chọn đầy day dứt.)
  • "agonising slowness": sự chậm chạp một cách khó chịu, làm cho người ta sốt ruột, đau khổ.

    • The progress of the negotiations was marked by an agonising slowness. (Tiến trình đàm phán được đánh dấu bởi sự chậm chạp một cách khó chịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Agonise (động từ, Anh-Anh) / Agonize (động từ, Anh-Mỹ): Vật lộn trong đau khổ, dằn vặt.

    • She agonised over the right answer. ( ấy dằn vặt để tìm ra câu trả lời đúng.)
  • Agonised (tính từ): Thể hiện vẻ mặt hoặc cảm xúc đau đớn, khổ sở.

    • He had an agonised expression on his face. (Anh ấy một vẻ mặt đầy đau khổ.)
  • Agony (danh từ): Sự đau đớn tột cùng, sự thống khổ.

    • The patient was in agony. (Bệnh nhân đang trong cơn đau đớn tột cùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Excruciating: Hành hạ, làm đau đớn tột độ (thường về thể xác).
  • Tormenting: Làm khổ sở, hành hạ.
  • Torturous: Như bị tra tấn, gây đau đớn ghê gớm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Dạng động từ 'agonise' thường đi với giới từ 'over'). - Agonise over something: Dằn vặt, suy nghĩ rất lâu đau khổ về điều đó. - Don't agonise over the details. (Đừng dằn vặt về các chi tiết.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ 'agonising')

agonising

The patient's agonising headache made it hard to focus.

Adjective
  1. cực kỳ đau đớn, khổ sở; đau đớn, khổ sở đến tột độ

Từ tương tự

Từ gần giống