dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
hao
Words Mentioning "hao"
bảo quản
công
giá thành
hao
hao hụt
hao mòn
hao tổn
khấu hao
lãng phí
lao động
lỗ
lụn
Lương Văn Can
mệt
mòn
mòn mỏi
ngon ngót
ngót
nhân sâm
rót
rượu chổi
sinh lực
suy biến
thanh hao
tiết kiệm
tiêu hao
tim
tổn hao
trừ hao
Trương Định
tư bản cố định
tuyết sương
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...