dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

hao

Words Mentioning "hao"

bảo quản
công
giá thành
hao
hao hụt
hao mòn
hao tổn
khấu hao
lãng phí
lao động
lỗ
lụn
Lương Văn Can
mệt
mòn
mòn mỏi
ngon ngót
ngót
nhân sâm
rót
rượu chổi
sinh lực
suy biến
thanh hao
tiết kiệm
tiêu hao
tim
tổn hao
trừ hao
Trương Định
tư bản cố định
tuyết sương
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...