hand-me-down

/'hændmi'daun/
Học thuật
Thân thiện
hand-me-down

My younger sister wears my hand-me-down sweater.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Quần áo , đồ dùng được truyền lại: Chỉ một món đồ (thường quần áo, giày dép hoặc đồ chơi) một người đã dùng sau đó được chuyển cho người khác, thường người nhỏ tuổi hơn trong gia đình hoặc bạn bè.
    • Đồ dùng đã qua sử dụng: Một vật dụng bất kỳ đã được sở hữu sử dụng bởi người khác trước đó.
  2. Tính từ:

    • Được truyền lại, mặc thừa, dùng lại: Dùng để mô tả những món đồ (chủ yếu quần áo) đã thuộc về được sử dụng bởi người khác trước đó.
    • May sẵn, rẻ tiền (ít dùng): Trong một số ngữ cảnh , có thể chỉ quần áo may sẵn, giá rẻ, không phải hàng đặt may.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Most of my clothes as a child were hand-me-downs from my older cousins. (Hầu hết quần áo của tôi hồi nhỏ đều đồ được truyền lại từ các anh chị họ.)
    • This bicycle is a hand-me-down, but it still works perfectly. (Chiếc xe đạp này đồ được cho lại, nhưng vẫn chạy rất tốt.)
  • Tính từ:

    • She wore a hand-me-down dress to the party. ( ấy mặc một chiếc váy mặc thừa đến bữa tiệc.)
    • He didn't mind hand-me-down toys because they were often the most interesting. (Cậu không ngại những món đồ chơi được cho lại chúng thường thú vị nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A hand-me-down tradition": Một truyền thống, phong tục hoặc thói quen được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
    • The recipe is a hand-me-down from my great-grandmother. (Công thức nấu ăn này thứ được truyền lại từ cố của tôi.)
  • "Hand-me-down knowledge/advice": Kiến thức hoặc lời khuyên được truyền lại từ những người đi trước.
    • He shared some hand-me-down wisdom from his years of experience. (Anh ấy chia sẻ một vài lời khuyên được truyền lại từ nhiều năm kinh nghiệm của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Second-hand (adj, n): Đồ , đã qua sử dụng. (Từ này phạm vi rộng hơn, không chỉ giới hạn trong việc được truyền lại từ người quen có thể mua từ cửa hàng đồ ).
    • I bought this book at a second-hand store. (Tôi mua cuốn sách nàymột cửa hàng đồ .)
  • Passed-down (adj): Được truyền xuống, để lại. (Thường dùng cho đồ vật giá trị tinh thần hoặc lịch sử gia đình).
    • This is a passed-down family heirloom. (Đây một bảo vật gia đình được truyền lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Castoff, used clothing, hand-down.
  • Tính từ: Second-hand, pre-owned, used, castoff.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "hand-me-down")

Thành ngữ liên quan
  • Hand down (phrasal verb): Truyền lại, ban hành (một quyết định, tài sản, kiến thức).
    • The judge will hand down the sentence tomorrow. (Thẩm phán sẽ tuyên án vào ngày mai.)
    • My grandfather handed down his watch to my father. (Ông tôi đã truyền lại chiếc đồng hồ cho bố tôi.)
hand-me-down

My younger sister wears my hand-me-down sweater.

tính từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng)
  1. may sãn rẻ tiền (quần áo)
  2. mặc thừa, mặc lại (quần áo)
danh từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng)
  1. quần áo may sãn rẻ tiền
  2. quần áo mặc thừa, quần áo mặc lại

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự