hand-me-down
/'hændmi'daun/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Quần áo cũ, đồ dùng cũ được truyền lại: Chỉ một món đồ (thường là quần áo, giày dép hoặc đồ chơi) mà một người đã dùng và sau đó được chuyển cho người khác, thường là người nhỏ tuổi hơn trong gia đình hoặc bạn bè.
- Đồ dùng đã qua sử dụng: Một vật dụng bất kỳ đã được sở hữu và sử dụng bởi người khác trước đó.
Tính từ:
- Được truyền lại, mặc thừa, dùng lại: Dùng để mô tả những món đồ (chủ yếu là quần áo) đã thuộc về và được sử dụng bởi người khác trước đó.
- May sẵn, rẻ tiền (ít dùng): Trong một số ngữ cảnh cũ, có thể chỉ quần áo may sẵn, giá rẻ, không phải hàng đặt may.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Most of my clothes as a child were hand-me-downs from my older cousins. (Hầu hết quần áo của tôi hồi nhỏ đều là đồ cũ được truyền lại từ các anh chị họ.)
- This bicycle is a hand-me-down, but it still works perfectly. (Chiếc xe đạp này là đồ cũ được cho lại, nhưng nó vẫn chạy rất tốt.)
Tính từ:
- She wore a hand-me-down dress to the party. (Cô ấy mặc một chiếc váy mặc thừa đến bữa tiệc.)
- He didn't mind hand-me-down toys because they were often the most interesting. (Cậu bé không ngại những món đồ chơi cũ được cho lại vì chúng thường thú vị nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A hand-me-down tradition": Một truyền thống, phong tục hoặc thói quen được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
- The recipe is a hand-me-down from my great-grandmother. (Công thức nấu ăn này là thứ được truyền lại từ bà cố của tôi.)
- "Hand-me-down knowledge/advice": Kiến thức hoặc lời khuyên được truyền lại từ những người đi trước.
- He shared some hand-me-down wisdom from his years of experience. (Anh ấy chia sẻ một vài lời khuyên được truyền lại từ nhiều năm kinh nghiệm của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Second-hand (adj, n): Đồ cũ, đã qua sử dụng. (Từ này có phạm vi rộng hơn, không chỉ giới hạn trong việc được truyền lại từ người quen mà có thể mua từ cửa hàng đồ cũ).
- I bought this book at a second-hand store. (Tôi mua cuốn sách này ở một cửa hàng đồ cũ.)
- Passed-down (adj): Được truyền xuống, để lại. (Thường dùng cho đồ vật có giá trị tinh thần hoặc lịch sử gia đình).
- This is a passed-down family heirloom. (Đây là một bảo vật gia đình được truyền lại.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Castoff, used clothing, hand-down.
- Tính từ: Second-hand, pre-owned, used, castoff.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "hand-me-down")
Thành ngữ liên quan
- Hand down (phrasal verb): Truyền lại, ban hành (một quyết định, tài sản, kiến thức).
- The judge will hand down the sentence tomorrow. (Thẩm phán sẽ tuyên án vào ngày mai.)
- My grandfather handed down his watch to my father. (Ông tôi đã truyền lại chiếc đồng hồ cho bố tôi.)
tính từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng)
- may sãn rẻ tiền (quần áo)
- mặc thừa, mặc lại (quần áo)
danh từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng)
- quần áo may sãn rẻ tiền
- quần áo mặc thừa, quần áo mặc lại