hand-down

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Quần áo) mặc thừa, mặc lại: Chỉ quần áo hoặc đồ dùng đã được người khác (thường anh chị lớn) sử dụng trước đó được truyền lại cho người khác (thường em nhỏ hơn) để tiếp tục sử dụng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She grew up wearing hand-down clothes from her older cousins. ( ấy lớn lên trong những bộ quần áo mặc thừa từ các anh chị họ.)
    • This hand-down jacket is still in good condition. (Chiếc áo khoác mặc lại này vẫn còn tốt.)
    • Many families save money by using hand-down toys for their younger children. (Nhiều gia đình tiết kiệm tiền bằng cách dùng đồ chơi cho những đứa con nhỏ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hand-down" as an adjective before a noun: Luôn được dùng như một tính từ đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó, mô tả đặc điểm "được truyền lại".
    • He received a hand-down bicycle from his brother. (Cậu ấy nhận được một chiếc xe đạp từ anh trai.)
Biến thể từ gần giống
  • Hand-me-down (n): Danh từ chỉ chính món đồ được truyền lại.
    • This sweater is a hand-me-down from my sister. (Chiếc áo len này đồ mặc thừa của chị tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Second-hand: Đồ , đã qua sử dụng (nghĩa rộng hơn, không chỉ dành cho quần áo trong gia đình).
  • Passed-down: Được truyền lại (nhấn mạnh hành động truyền lại hơn giá trị vật chất).
  • Cast-off: Đồ bỏ đi, không dùng nữa (có thể mang sắc thái tiêu cực hơn).
Adjective
  1. (quần áo) mặc thừa, mặc lại

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự