han

Học thuật
Thân thiện
han

Le bûcheron pousse un han en abattant l'arbre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tiếng hậy, tiếng hự: Một âm thanh ngắn, mạnh phát ra từ miệng, thường khi gắng sức, nâng hoặc đẩy một vật nặng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le han du bûcheron résonna dans la forêt. (Tiếng hậy của người tiều phu vang lên trong khu rừng.)
    • Il poussa un han pour soulever la pierre. (Anh ta thốt ra một tiếng hự để nhấc tảng đá lên.)
    • On entendait les han des porteurs. (Người ta nghe thấy những tiếng hậy của những người khuân vác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng như một từ tượng thanh (onomatopée) để mô phỏng trực tiếp âm thanh. thường xuất hiện trong văn học hoặc mô tả để tăng tính sinh động.
    • "Han! Han!" criait-il en tirant sur la corde. ("Hự! Hự!" anh ta hét lên khi kéo sợi dây.)
Biến thể từ gần giống
  • Hue (danh từ giống đực): Cũngmột từ tượng thanh chỉ tiếng kêu khi gắng sức, tương tự "han".
  • Ouf (thán từ): Tiếng thở phào nhẹ nhõm, khác với "han" là tiếng gắng sức.
Từ đồng nghĩa
  • Grognement (danh từ giống đực): Tiếng gầm gừ, càu nhàu (có thể dùng trong ngữ cảnh gắng sức, nhưng mang sắc thái khác).
  • Souffle court et fort (cụm từ): Hơi thở ngắn mạnh (cách mô tả).
Lưu ý
  • "Han" là một từ rất cụ thể ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong văn viết mô tả.
  • Không nhầm lẫn với từ "hans" (số nhiều của "han" trong một số ngôn ngữ Bắc Âu) hoặc tên riêng "Hans".
han

Le bûcheron pousse un han en abattant l'arbre.

danh từ giống đực
  1. tiếng hậy (phát ra khi đập mạnh)
    • Le han du bûcheron
      tiếng hậy của người tiều phu