hammering

/'hæməriɳ/
Học thuật
Thân thiện
hammering

A carpenter is hammering a nail into a wooden board.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đập, sự nện bằng búa: Hành động dùng búa để đập mạnh lặp đi lặp lại vào một vật đó.
    • Tiếng đập búa: Âm thanh phát ra từ hành động đập búa.
    • (Nghĩa bóng) Sự tấn công dồn dập, sự chỉ trích nặng nề: Dùng để miêu tả một đợt tấn công, phê bình hoặc thất bại liên tục mạnh mẽ.
    • (Quân sự) Sự bắn phá ác liệt, sự đạn dồn dập: Hỏa lực bắn liên tục mạnh từ pháo hoặc súng lớn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The constant hammering from the construction site was very loud. (Tiếng đập búa liên tục từ công trường xây dựng rất ồn ào.)
    • He took a hammering in the boxing match. (Anh ấy đã nhận một trận đòn thua đau trong trận đấu quyền Anh.)
    • The company's stock took a hammering after the bad news. (Cổ phiếu của công ty bị sụt giảm nghiêm trọng sau tin xấu.)
    • The fortress endured a heavy hammering from the enemy artillery. (Pháo đài phải chịu đựng một đợt bắn phá ác liệt từ pháo binh địch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give someone/something a (good) hammering": đánh bại ai/cái một cách dễ dàng hoặc chỉ trích, tấn công ai/cái một cách mạnh mẽ.

    • The champion gave his opponent a good hammering in the first round. (Nhàđịch đã hạ gục đối thủ một cách dễ dàng ngayhiệp đầu.)
    • The new policy got a real hammering in the press. (Chính sách mới bị báo chí chỉ trích nặng nề.)
  • "to take a hammering": chịu tổn thất lớn, bị đánh bại hoặc chỉ trích nặng nề.

    • Our team took a real hammering in the final game. (Đội của chúng tôi đã thua một trận rất đautrận chung kết.)
Biến thể từ gần giống
  • Hammer (động từ): đập, nện bằng búa; (danh từ): cái búa.
  • Hammered (tính từ): bị đánh bại thảm hại; (trong luyện kim) được rèn.
Từ đồng nghĩa
  • Pounding (n): sự đập mạnh, sự nện.
  • Drubbing (n): trận thua đau, trận đòn (nghĩa bóng).
  • Battering (n): sự đập phá, sự tấn công dữ dội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "hammering". Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc "hammer".)

Thành ngữ liên quan
  • To go at it hammer and tongs: lao vào làm việc đó hoặc tranh cãi một cách hết sức quyết liệt ồn ào.
    • The two debaters went at it hammer and tongs. (Hai nhà tranh luận đã lao vào cuộc tranh cãi hết sức quyết liệt.)
hammering

A carpenter is hammering a nail into a wooden board.

danh từ
  1. sự quai búa, sự nện búa; tiếng quai búa, tiếng búa nện
  2. (nghĩa bóng) trận đòn
    • to give someone a good hammering
      đánh cho ai một trận nhừ tử
  3. (quân sự) sự liên hồi, sự dồn dập (súng lớn)

Từ đồng nghĩa