gạ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Nói khéo, dùng lời lẽ ngọt ngào, tán tỉnh để thuyết phục ai đó làm điều gì, thường nhằm mục đích cầu lợi, xin xỏ một thứ gì đó. Hành động này thường mang tính chất vụ lợi, không hoàn toàn chân thành.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ta đến gạ tôi mua mấy lô đất ở vùng ven. (Anh ta đến dỗ ngọt thuyết phục tôi mua vài lô đất ở vùng ven.)
- Nó cứ gạ mãi, cuối cùng tôi cũng cho nó mượn tiền. (Nó cứ nói khéo mãi, cuối cùng tôi cũng cho nó mượn tiền.)
- Đừng nghe lời gạ gẫm của những kẻ lừa đảo. (Đừng nghe theo lời thuyết phục ngọt ngào của những kẻ lừa đảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"gạ gẫm": thường đi cùng nhau để nhấn mạnh hành động thuyết phục, dụ dỗ một cách có chủ ý, thường là cho mục đích không hay.
- Hắn ta đang tìm cách gạ gẫm các nhà đầu tư non kinh nghiệm. (Hắn ta đang tìm cách dụ dỗ các nhà đầu tư non kinh nghiệm.)
"gạ đổi": thuyết phục để đổi lấy thứ gì đó.
- Người bán hàng rong gạ đổi chiếc vòng bạc lấy mấy cân gạo. (Người bán hàng rong thuyết phục đổi chiếc vòng bạc lấy mấy cân gạo.)
Biến thể và từ gần giống
- Gạ gẫm (động từ): từ ghép thường dùng, nhấn mạnh ý dụ dỗ, ve vãn để đạt mục đích.
- Dụ dỗ (động từ): có nghĩa tương tự nhưng thường thiên về việc lôi kéo làm điều xấu, sai trái.
- Nịnh hót (động từ): tâng bốc, nói ngọt để lấy lòng, có thể không trực tiếp xin xỏ vật chất như "gạ".
- Thuyết phục (động từ): mang nghĩa rộng và trung tính hơn, không nhất thiết hàm ý vụ lợi như "gạ".
Từ đồng nghĩa
- Dỗ ngọt: dùng lời lẽ ngọt ngào để thuyết phục.
- Ve vãn: tán tỉnh, nói ngọt (thường trong quan hệ tình cảm, nhưng cũng có thể dùng trong ngữ cảnh xin xỏ).
- Nài nỉ: khẩn khoản xin cho bằng được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Gạ ăn: thuyết phục, rủ rê đi ăn chung (thường với ý định để người khác trả tiền).
- Hôm nay nó lại gạ ăn tôi một bữa tối. (Hôm nay nó lại thuyết phục để tôi mời nó một bữa tối.)
- Gạ mua: thuyết phục, ép người khác mua thứ gì đó.
- Nhân viên cứ gạ mua thêm phụ kiện. (Nhân viên cứ thuyết phục mua thêm phụ kiện.)
- Gạ vay: nói khéo để xin vay tiền.
- Nó chẳng có việc gì ngoài gạ vay tiền bạn bè. (Nó chẳng có việc gì ngoài việc nói khéo để vay tiền bạn bè.)
Thành ngữ liên quan
- Gạ đổ vỏ: (thành ngữ) chỉ việc thuyết phục, xin xỏ một cách ti tiện, nhỏ mọn, không đáng giá.
- Làm ăn lớn đâu, toàn là gạ đổ vỏ thôi. (Làm ăn lớn đâu, toàn là xin xỏ lặt vặt, ti tiện thôi.)
- đgt. Nói khéo, tán tỉnh để cầu lợi: gạ tiền gạ đổi nhà.