guppy

Học thuật
Thân thiện
guppy

Un enfant nourrit ses guppys dans un petit aquarium.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • sóc (một loại cảnh): "guppy" là tên gọi của một loài nước ngọt nhỏ, nhiều màu sắc, thường được nuôi làm cảnh trong bể thủy sinh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les guppies sont très populaires en aquariophilie. ( sóc rất phổ biến trong thú chơi cảnh.)
    • J'ai acheté trois guppies rouges pour mon aquarium. (Tôi đã mua ba con sóc màu đỏ cho bể của mình.)
    • La reproduction des guppies est assez rapide. (Sự sinh sản của sóc khá nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Élevage de guppies": việc nuôi sóc.

    • L'élevage de guppies nécessite une eau propre. (Việc nuôi sóc đòi hỏi nước sạch.)
  • "Sélectionner des guppies": chọn lọc sóc.

    • Il aime sélectionner des guppies aux couleurs vives. (Anh ấy thích chọn lọc những con sóc màu sắc sặc sỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Poecilia reticulata (n): tên khoa học của guppy.

    • Le guppy est aussi appelé Poecilia reticulata. ( guppy còn được gọi là Poecilia reticulata.)
  • Poisson d'ornement (n): cảnh.

    • Le guppy est un poisson d'ornement très répandu. ( sócmột loài cảnh rất phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Poisson million (n): triệu (tên gọi khác của guppymột số vùng).
    • Dans certaines régions, on appelle le guppy "poisson million". (Ở một số vùng, người ta gọi guppy là " triệu".)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho danh từ chỉ loài này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "guppy".)

guppy

Un enfant nourrit ses guppys dans un petit aquarium.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) sóc (một loại cảnh)

Từ gần giống