guppy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cá sóc (một loại cá cảnh): "guppy" là tên gọi của một loài cá nước ngọt nhỏ, nhiều màu sắc, thường được nuôi làm cá cảnh trong bể thủy sinh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les guppies sont très populaires en aquariophilie. (Cá sóc rất phổ biến trong thú chơi cá cảnh.)
- J'ai acheté trois guppies rouges pour mon aquarium. (Tôi đã mua ba con cá sóc màu đỏ cho bể cá của mình.)
- La reproduction des guppies est assez rapide. (Sự sinh sản của cá sóc khá nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Élevage de guppies": việc nuôi cá sóc.
- L'élevage de guppies nécessite une eau propre. (Việc nuôi cá sóc đòi hỏi nước sạch.)
"Sélectionner des guppies": chọn lọc cá sóc.
- Il aime sélectionner des guppies aux couleurs vives. (Anh ấy thích chọn lọc những con cá sóc có màu sắc sặc sỡ.)
Biến thể và từ gần giống
Poecilia reticulata (n): tên khoa học của cá guppy.
- Le guppy est aussi appelé Poecilia reticulata. (Cá guppy còn được gọi là Poecilia reticulata.)
Poisson d'ornement (n): cá cảnh.
- Le guppy est un poisson d'ornement très répandu. (Cá sóc là một loài cá cảnh rất phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Poisson million (n): cá triệu (tên gọi khác của cá guppy ở một số vùng).
- Dans certaines régions, on appelle le guppy "poisson million". (Ở một số vùng, người ta gọi cá guppy là "cá triệu".)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho danh từ chỉ loài cá này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "guppy".)
danh từ giống đực
- (động vật học) cá sóc (một loại cá cảnh)