guetter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Rình, rình mò: Hành động quan sát một cách kín đáo, kiên nhẫn chăm chú để chờ đợi ai đó xuất hiện hoặc điều đó xảy ra.
    • Chờ đợi, mong chờ (một cơ hội): Chú ý theo dõi để nắm bắt ngay khi dịp, thời cơ thuận lợi.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le photographe guette le passage de l'oiseau rare. (Người nhiếp ảnh gia rình chờ sự xuất hiện của loài chim quý hiếm.)
    • Il guette le moindre signe de faiblesse chez son adversaire. (Anh ta rình mò từng dấu hiệu yếu kém nhỏ nhấtđối thủ.)
    • Elle guette les soldes pour acheter une nouvelle robe. ( ấy chờ đợi đợt giảm giá để mua một chiếc váy mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Guetter quelqu'un du regard": Rình rập ai đó bằng ánh mắt.

    • Le prédateur guette sa proie du regard. (Kẻ săn mồi rình rập con mồi bằng ánh mắt.)
  • "Se faire guetter": Bị rình mò, bị theo dõi.

    • Le criminel se savait guetté par la police. (Tên tội phạm biết mình đang bị cảnh sát rình mò.)
Biến thể từ gần giống
  • Guetteur (danh từ giống đực): Người canh gác, người rình mò.

    • Les guetteurs étaient postés sur la colline. (Những người canh gác được bố trí trên đồi.)
  • À l'affût (cụm từ): Ở trong tư thế rình mồi, chờ đợi.

    • Être à l'affût d'une bonne affaire. (Rình chờ một món hời.)
Từ đồng nghĩa
  • Épier: Rình rập, theo dõi trộm.
  • Surveiller: Theo dõi, giám sát.
  • Attendre: Chờ đợi (nghĩa chung hơn, không nhất thiết sự rình mò).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho "guetter" trong tiếng Pháp. Động từ này thường được sử dụng một mình hoặc với tân ngữ trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan
  • Guetter le bon moment: Rình chờ thờithuận lợi.

    • Il faut savoir guetter le bon moment pour agir. (Phải biết rình chờ thờithuận lợi để hành động.)
  • Guetter comme le chat guette la souris: Rình mò như mèo rình chuột (nhấn mạnh sự kiên nhẫn chăm chú).

    • Le détective le guettait comme le chat guette la souris. (Viên thám tử rình mò anh ta như mèo rình chuột.)
ngoại động từ
  1. rình
    • Le chat guette la souris
      mèo rình chuột
    • Guetter l'occasion
      rình cơ hội, chờ dịp