getter

/'getə/
Học thuật
Thân thiện
getter

Un getter est utilisé pour maintenir le vide dans un tube électronique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chất thu khí: Trong vậthọc, "getter" là một chất (thườngkim loại) được sử dụng để hấp thụ hoặc loại bỏ các phân tử khí còn sót lại bên trong các thiết bị chân không như bóng đèn, ống chân không, để duy trì độ chân không cao.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le getter est essentiel dans la fabrication des tubes électroniques. (Chất thu khíthiết yếu trong việc chế tạo các ống điện tử.)
    • On utilise souvent du baryum comme getter. (Người ta thường sử dụng bari làm chất thu khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pompe à getter": Bơm thu khí (một loại bơm chân không sử dụng nguyênhấp phụ khí bằng chất getter).
    • Cette pompe à getter est très efficace pour obtenir un vide poussé. (Chiếc bơm thu khí này rất hiệu quả để đạt được chân không cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Gettérisation (n.f): Quá trình thu khí, sự getter hóa.
    • La gettérisation améliore la durée de vie de l'ampoule. (Quá trình thu khí cải thiện tuổi thọ của bóng đèn.)
Từ đồng nghĩa
  • Absorbeur de gaz: Chất hấp thụ khí.
  • Piège à gaz: Bẫy khí.
Lưu ý
  • Từ "getter" trong tiếng Phápmột thuật ngữ chuyên ngành chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực vật kỹ thuật chân không. không phảimột từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
getter

Un getter est utilisé pour maintenir le vide dans un tube électronique.

danh từ giống đực
  1. (vậthọc) chất thu khí