grossier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thô, không tinh tế: Chỉ chất liệu, vật phẩm được làm một cách đơn giản, không mịn màng, tinh xảo.
- Thô thiển, xoàng: Chỉ công việc, ý tưởng hoặc thứ gì đó được thực hiện một cách sơ sài, thiếu sự trau chuốt, tinh vi.
- Thô tục, thô bạo: Chỉ lời nói, hành vi thiếu lịch sự, tế nhị, khiếm nhã.
- To, rành rành, hiển nhiên: Chỉ một lỗi lầm, sự việc quá rõ ràng, không thể chối cãi được.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce tissu est très grossier. (Loại vải này rất thô.)
- C'est un travail grossier, il faut le refaire. (Đó là một công việc thô thiển, cần phải làm lại.)
- Il a tenu des propos grossiers. (Anh ta đã nói những lời thô tục.)
- C'est une erreur grossière de sa part. (Đó là một lỗi to/ hiển nhiên từ phía anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Une grossière erreur": Một sai lầm hiển nhiên, to lớn.
- Oublier son passeport, c'est une grossière erreur avant un voyage. (Quên hộ chiếu là một sai lầm to lớn trước một chuyến đi.)
- "Une approximation grossière": Một sự ước lượng, đánh giá rất thô thiển, không chính xác.
- Ce chiffre n'est qu'une grossière approximation. (Con số đó chỉ là một sự ước lượng thô thiển.)
Biến thể và từ gần giống
- Grossièrement (phó từ): Một cách thô thiển, thô bạo, hiển nhiên.
- Il a été grossièrement insulté. (Anh ấy đã bị xúc phạm một cách thô bạo.)
- Grossièreté (danh từ giống cái): Sự thô tục, lời nói thô tục.
- Il a dit une grossièreté. (Anh ta đã nói một câu thô tục.)
Từ đồng nghĩa
- Rustre, vulgaire: thô lỗ, thô tục (về hành vi, lời nói).
- Élémentaire, rudimentaire: sơ đẳng, thô sơ (về chất lượng, mức độ).
- Manifeste, évident: rõ ràng, hiển nhiên.
Từ trái nghĩa
- Fin, délicat: tinh tế, thanh nhã (về chất liệu, cách cư xử).
- Raffiné, élégant: tinh xảo, thanh lịch.
- Subtile: tinh vi, tế nhị.
- Imperceptible: khó nhận thấy, vi tế.
tính từ
- thô
- Etoffe grossièrevải thô
- thô thiển; xoàng
- Travail grossierviệc làm thô thiển
- Avoir une idée grossière de quelque chosecó ý kiến thô thiển về việc gì
- Nourriture grossièrethức ăn xoàng
- thô tục, thô bạo, thô bỉ
- Des propos grossierslời lẽ thô tục
- to, rành rành, hiển nhiên
- Erreur grossièrelỗi lầm to