grossier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thô, không tinh tế: Chỉ chất liệu, vật phẩm được làm một cách đơn giản, không mịn màng, tinh xảo.
    • Thô thiển, xoàng: Chỉ công việc, ý tưởng hoặc thứ đó được thực hiện một cách sơ sài, thiếu sự trau chuốt, tinh vi.
    • Thô tục, thô bạo: Chỉ lời nói, hành vi thiếu lịch sự, tế nhị, khiếm nhã.
    • To, rành rành, hiển nhiên: Chỉ một lỗi lầm, sự việc quá rõ ràng, không thể chối cãi được.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce tissu est très grossier. (Loại vải này rất thô.)
    • C'est un travail grossier, il faut le refaire. (Đómột công việc thô thiển, cần phải làm lại.)
    • Il a tenu des propos grossiers. (Anh ta đã nói những lời thô tục.)
    • C'est une erreur grossière de sa part. (Đómột lỗi to/ hiển nhiên từ phía anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une grossière erreur": Một sai lầm hiển nhiên, to lớn.
    • Oublier son passeport, c'est une grossière erreur avant un voyage. (Quên hộ chiếumột sai lầm to lớn trước một chuyến đi.)
  • "Une approximation grossière": Một sự ước lượng, đánh giá rất thô thiển, không chính xác.
    • Ce chiffre n'est qu'une grossière approximation. (Con số đó chỉmột sự ước lượng thô thiển.)
Biến thể từ gần giống
  • Grossièrement (phó từ): Một cách thô thiển, thô bạo, hiển nhiên.
    • Il a été grossièrement insulté. (Anh ấy đã bị xúc phạm một cách thô bạo.)
  • Grossièreté (danh từ giống cái): Sự thô tục, lời nói thô tục.
    • Il a dit une grossièreté. (Anh ta đã nói một câu thô tục.)
Từ đồng nghĩa
  • Rustre, vulgaire: thô lỗ, thô tục (về hành vi, lời nói).
  • Élémentaire, rudimentaire: sơ đẳng, thô sơ (về chất lượng, mức độ).
  • Manifeste, évident: rõ ràng, hiển nhiên.
Từ trái nghĩa
  • Fin, délicat: tinh tế, thanh nhã (về chất liệu, cách cư xử).
  • Raffiné, élégant: tinh xảo, thanh lịch.
  • Subtile: tinh vi, tế nhị.
  • Imperceptible: khó nhận thấy, vi tế.
tính từ
  1. thô
    • Etoffe grossière
      vải thô
  2. thô thiển; xoàng
    • Travail grossier
      việc làm thô thiển
    • Avoir une idée grossière de quelque chose
      ý kiến thô thiển về việc gì
    • Nourriture grossière
      thức ăn xoàng
  3. thô tục, thô bạo, thô bỉ
    • Des propos grossiers
      lời lẽ thô tục
  4. to, rành rành, hiển nhiên
    • Erreur grossière
      lỗi lầm to