gristly
/'grisli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có nhiều sụn, dai như sụn: Dùng để mô tả thịt hoặc mô có chứa nhiều sụn, khiến nó dai và khó nhai.
- Thuộc về hoặc có tính chất của sụn: Có cấu trúc hoặc đặc điểm giống như sụn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The steak was too gristly to enjoy. (Miếng bít tết quá nhiều sụn nên không thể ăn ngon được.)
- He found a gristly piece of cartilage in his chicken wing. (Anh ấy tìm thấy một miếng sụn dai trong cánh gà của mình.)
- The texture was unpleasantly gristly. (Kết cấu của nó dai như sụn một cách khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Mô tả trong y học/sinh học: Có thể dùng để mô tả các mô cơ thể có tính chất sụn, đặc biệt khi chúng không bình thường.
- The biopsy revealed gristly tissue at the site of the old injury. (Kết quả sinh thiết cho thấy mô có tính chất sụn tại vị trí chấn thương cũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Gristle (danh từ): Sụn, phần mô dai, trắng trong thịt động vật.
- Remove the gristle before cooking the meat. (Hãy loại bỏ sụn trước khi nấu thịt.)
Từ đồng nghĩa
- Cartilaginous: (Thuộc) sụn, có sụn.
- Tough: Dai, khó nhai.
- Chewy: Dai, cần phải nhai kỹ.
Từ trái nghĩa
- Tender: Mềm, dễ nhai.
- Soft: Mềm.
tính từ
- (thuộc) xương sụn, như xương sụn
- có sụn