cartilaginous
/,kɑ:ti'lædʤinəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về sụn, có cấu tạo từ sụn: Mô tả một cấu trúc cơ thể được tạo thành từ sụn, một loại mô liên kết dai, linh hoạt nhưng không cứng như xương.
- Có tính chất như sụn: Mô tả vật chất nào đó có đặc điểm dai, khó nhai hoặc giống với sụn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The shark's skeleton is cartilaginous, not bony. (Bộ xương của cá mập là bằng sụn, không phải bằng xương.)
- After cooking for a short time, the meat was still tough and cartilaginous. (Sau khi nấu một thời gian ngắn, thịt vẫn dai và như sụn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong giải phẫu học và sinh học: Thuật ngữ này thường được dùng để phân loại động vật hoặc mô tả các bộ phận cơ thể.
- Cartilaginous joints allow for more movement than bony joints. (Các khớp sụn cho phép cử động nhiều hơn các khớp xương.)
Biến thể và từ gần giống
Cartilage (danh từ): Sụn.
- He injured the cartilage in his knee. (Anh ấy bị chấn thương sụn ở đầu gối.)
Cartilaginoid (tính từ): Có dạng như sụn.
Từ đồng nghĩa
- Gristly: Dai, có gân sụn (thường dùng cho thực phẩm).
- Chondral: (Thuật ngữ y học) Thuộc về sụn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "cartilaginous".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cartilaginous".
tính từ
- (thuộc) sụn; như sụn
- cartilaginous fishcá sụn