grind

Không tìm thấy từ "grind"

Words Mentioning "grind"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Sự xay, sự nghiền : Hành động làm nhỏ hoặc thành bột một vật chất bằng cách cọ xát, đè ép mạnh. Công việc cực nhọc, đều đều và nhàm chán : Một công việc hoặc thói quen lặp đi lặp lại một cách mệt mỏi và không thú vị. Độ mịn (khi xay) : Mức độ nhỏ hoặc mịn của một thứ đã được xay, nghiền. Động từ : Xay, nghiền, tán : Làm cho vật chất trở nên nhỏ hơn hoặc thành bột bằng cách...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : The act of reducing something to small particles or powder : The physical process of crushing, pulverizing, or wearing down by friction. Hard, monotonous, and routine work : A tedious and repetitive task or daily routine. The degree of fineness of a ground substance : The coarseness or fineness of particles after grinding, especially for coffee. A student who studies excessive...

See full definition →