goof

/gu:f/
Học thuật
Thân thiện
goof

He is such a goof, always making funny faces to cheer people up.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ lóng):

    • Người ngốc nghếch, người hậu đậu: Một người thường xuyên hành động một cách ngớ ngẩn, thiếu suy nghĩ hoặc mắc lỗi ngớ ngẩn.
    • Hành động ngớ ngẩn, lỗi lầm ngốc nghếch: Một sai lầm hoặc hành động ngu ngốc do sự bất cẩn hoặc thiếu chú ý gây ra.
  2. Động từ (từ lóng):

    • Hành động ngốc nghếch, phạm lỗi ngớ ngẩn: Thực hiện một hành động ngu ngốc hoặc mắc một sai lầm đáng xấu hổ.
    • Làm trò hề, đùa giỡn: Cư xử một cách vui vẻ, ngớ ngẩn để giải trí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Don't be such a goof! Just read the instructions. (Đừng ngốc thế! Cứ đọc hướng dẫn đi.)
    • I made a silly goof and sent the email to the wrong person. (Tôi đã phạm một sai lầm ngớ ngẩn gửi email nhầm người.)
  • Động từ:

    • I really goofed by forgetting our anniversary. (Tôi thực sự đã hành động ngốc nghếch khi quên ngày kỷ niệm của chúng ta.)
    • The kids were just goofing around in the backyard. ( trẻ chỉ đang đùa giỡn trong sân sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to goof off": lười biếng, trốn việc, không tập trung làm việc lại chơi đùa.

    • He spent the afternoon goofing off instead of studying. (Cậu ta dành cả buổi chiều để lười biếng thay vì học bài.)
  • "to goof up": làm hỏng việc, mắc lỗi nghiêm trọng.

    • Be careful not to goof up the presentation. (Hãy cẩn thận đừng làm hỏng buổi thuyết trình.)
Biến thể từ gần giống
  • Goofy (tính từ): có vẻ ngốc nghếch, kỳ quặc một cách đáng yêu.
    • He has a goofy smile. (Anh ấy một nụ cười ngốc nghếch.)
  • Goofball (danh từ, từ lóng): một người hay cư xử ngớ ngẩn, hài hước.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Fool (kẻ ngốc), buffoon (kẻ hề), dunce (kẻ đần độn), blunderer (người hay mắc lỗi).
  • Động từ: Blunder (phạm sai lầm ngớ ngẩn), mess up (làm hỏng), fool around (đùa giỡn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Goof around: (như "fool around") đùa giỡn, không nghiêm túc.
    • Stop goofing around and get to work! (Ngừng đùa giỡn lại bắt tay vào việc đi!)
  • Goof on (someone): trêu chọc, chế giễu ai đó.
    • They were just goofing on him, but he took it seriously. (Họ chỉ đang trêu anh ta thôi, nhưng anh ta lại nghiêm túc với điều đó.)
Thành ngữ liên quan
  • A goof-up: Một lỗi lầm hoặc tình huống hỏng hóc do sự bất cẩn gây ra.
    • The missed flight was a major goof-up. (Việc lỡ chuyến bay một sự hỏng hóc lớn.)
goof

He is such a goof, always making funny faces to cheer people up.

danh từ
  1. (từ lóng) người ngu, người ngốc