gentleman

Không tìm thấy từ "gentleman"

Words Mentioning "gentleman"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Người đàn ông lịch sự, hào hoa, phong nhã : Chỉ một người đàn ông có cách cư xử tốt, lịch thiệp, biết tôn trọng người khác, đặc biệt là phụ nữ. Người đàn ông thuộc tầng lớp thượng lưu, quý tộc (theo nghĩa lịch sử) : Chỉ một người đàn ông có địa vị xã hội cao, có của cải và không cần lao động chân tay để kiếm sống. Người đàn ông (cách gọi lịch sự, trang trọng) : Một cách gọi...

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Danh từ giống đực : Người đàn ông lịch sự, hào hoa phong nhã : Một người đàn ôn có cách cư xử tốt, lịch thiệp, thanh lịch và tôn trọng người khác, đặc biệt là phụ nữ. Người đàn ôn thuộc tầng lớp thượng lưu hoặc có địa vị xã hội (nghĩa cổ điển) : Trong lịch sử, từ này dùng để chỉ một người đàn ôn thuộc tầng lớp quý tộc hoặc có địa vị cao, không phải lao động chân tay. Ví dụ sử dụng Da...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : 1. A man who is polite, well-mannered, and considerate, especially towards others : This is the core meaning, referring to a man of good character, refinement, and honorable conduct. 2. A man of good social position, especially one of wealth and leisure who does not need to work for a living : This historical or formal meaning denotes a man belonging to a particular social cla...

See full definition →