gentleman

/'dʤentlmən/
Học thuật
Thân thiện
gentleman

Un gentleman ouvre la porte à une dame.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người đàn ông lịch sự, hào hoa phong nhã: Một người đàn ôn cách cư xử tốt, lịch thiệp, thanh lịch tôn trọng người khác, đặc biệtphụ nữ.
    • Người đàn ôn thuộc tầng lớp thượng lưu hoặc địa vị xã hội (nghĩa cổ điển): Trong lịch sử, từ này dùng để chỉ một người đàn ôn thuộc tầng lớp quý tộc hoặc địa vị cao, không phải lao động chân tay.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il s'est comporté en vrai gentleman en lui cédant sa place. (Anh ấy đã cư xử như một quý ông thực thụ khi nhường chỗ cho ấy.)
    • C'est un vieux gentleman très distingué. (Ông ấymột quý ông lớn tuổi rất trang nhã.)
    • "Mesdames et gentlemen", annonça le présentateur. ("Kính thưa các quý quý ông", người dẫn chương trình thông báo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être un parfait gentleman": Là một người đàn ông hoàn hảo về phép lịch sự.

    • Malgré la pression, il est resté un parfait gentleman. (Bất chấp áp lực, anh ấy vẫnmột quý ông hoàn hảo.)
  • Sử dụng trong cách xưng hô trang trọng: Dùng để gọi một nhóm nam giới một cách lịch sự, hoặc kết hợp với "Mesdames" để gọi chung một nhóm.

    • Je vous remercie, gentlemen. (Tôi cảm ơn các quý ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Gentlemanly (tính từ, tiếng Anh, thường dùng trong tiếng Pháp) : phẩm chất của một quý ông.

    • Une attitude gentlemanly. (Một thái độ quý ông.)
  • Gentleman-rider (danh từ) : Kỵ không chuyên (người cưỡi ngựa đua nhưng không sống bằng nghề đó).

    • Il participe aux courses en tant que gentleman-rider. (Anh ấy tham gia các cuộc đua với tư cáchmột kỵ không chuyên.)
Từ đồng nghĩa
  • Homme courtois / galant: Người đàn ông lịch sự / ga lăng.
  • Homme bien élevé: Người đàn ông giáo dục.
Từ trái nghĩa
  • Goujat: Kẻ thô lỗ, vô học.
  • Rustre: Kẻ quê mùa, thô bỉ.
Thành ngữ liên quan
  • Un gentleman's agreement: Một thỏa thuận ngầm dựa trên danh dự lòng tin, không cần văn bản chính thức.
    • Ils ont passé un gentleman's agreement. (Họ đã có một thỏa thuận ngầm giữa những quý ông.)
gentleman

Un gentleman ouvre la porte à une dame.

danh từ giống đực (số nhiều gentlemen)
  1. người hào hoa phong nhã
  2. như gentleman-rider