gathering
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Cuộc hội họp, sự tụ tập : Chỉ một nhóm người tụ lại với nhau, thường là vì một mục đích xã hội, lễ kỷ niệm, hoặc một sự kiện cụ thể. Sự thu thập, sự tập hợp : Hành động thu gom, tập hợp các vật phẩm, thông tin, hoặc dữ liệu lại một chỗ. (Y học) Sự mưng mủ : Quá trình dịch và tế bào viêm tập trung tại một vị trí nhiễm trùng, tạo thành mủ. Ví dụ sử dụng Danh từ (cuộc hội họp)...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : The act of coming together or assembling : A "gathering" refers to the action or process of people or things meeting or being brought together in one place. A group of people assembled for a common purpose : A "gathering" is an event or occasion where people meet, such as a party, meeting, or social function. The act of collecting or accumulating things : In a broader sense, "...
See full definition →