gap-toothed

Học thuật
Thân thiện
gap-toothed

A young boy gives a gap-toothed grin after losing a front tooth.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • răng thưa: Mô tả một người các răng cửa (thường răng cửa trên) cách xa nhau, tạo ra một khoảng trống nhìn thấy được khi cười.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The child's gap-toothed smile was charming and innocent. (Nụ cười răng thưa của đứa trẻ thật duyên dáng ngây thơ.)
    • He is easily recognizable by his gap-toothed grin. (Anh ấy dễ nhận ra bởi nụ cười toe toét để lộ răng thưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a gap-toothed smile/grin": Một nụ cười để lộ răng thưa. Đây cách dùng phổ biến nhất, thường mang sắc thái tích cực, gợi cảm giác hồn nhiên, đáng yêu hoặc đặc trưng.
    • The old man welcomed us with a warm, gap-toothed smile. (Ông lão chào đón chúng tôi với một nụ cười ấm áp, để lộ hàm răng thưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Gap (n): Khe hở, khoảng trống. Đây từ gốc tạo nên tính từ "gap-toothed".
  • Tooth gap (n): Khe răng, khoảng trống giữa các răng. Đây một danh từ chỉ tình trạng này.
Từ đồng nghĩa
  • Diastema (n): Thuật ngữ y khoa chuyên ngành chỉ tình trạng khoảng cách giữa hai răng, thường răng cửa.
gap-toothed

A young boy gives a gap-toothed grin after losing a front tooth.

Adjective
  1. răng thưa

Từ tương tự