gap-toothed
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có răng thưa: Mô tả một người có các răng cửa (thường là răng cửa trên) cách xa nhau, tạo ra một khoảng trống nhìn thấy được khi cười.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The child's gap-toothed smile was charming and innocent. (Nụ cười có răng thưa của đứa trẻ thật duyên dáng và ngây thơ.)
- He is easily recognizable by his gap-toothed grin. (Anh ấy dễ nhận ra bởi nụ cười toe toét để lộ răng thưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a gap-toothed smile/grin": Một nụ cười để lộ răng thưa. Đây là cách dùng phổ biến nhất, thường mang sắc thái tích cực, gợi cảm giác hồn nhiên, đáng yêu hoặc đặc trưng.
- The old man welcomed us with a warm, gap-toothed smile. (Ông lão chào đón chúng tôi với một nụ cười ấm áp, để lộ hàm răng thưa.)
Biến thể và từ gần giống
- Gap (n): Khe hở, khoảng trống. Đây là từ gốc tạo nên tính từ "gap-toothed".
- Tooth gap (n): Khe răng, khoảng trống giữa các răng. Đây là một danh từ chỉ tình trạng này.
Từ đồng nghĩa
- Diastema (n): Thuật ngữ y khoa chuyên ngành chỉ tình trạng có khoảng cách giữa hai răng, thường là răng cửa.
Adjective
- có răng thưa