gamin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (giống đực):
- Đứa bé tinh nghịch, đứa trẻ ranh con: Từ này chỉ một đứa trẻ, thường là bé trai, có vẻ ngoài và tính cách nghịch ngợm, láu lỉnh, đôi khi hơi đường phố.
- Đứa trẻ đường phố: Trong một số ngữ cảnh, từ này có thể ám chỉ một đứa trẻ sống lang thang hoặc thường xuyên chơi đùa trên đường phố.
Tính từ:
- Tinh nghịch, láu lỉnh, tinh quái: Dùng để miêu tả vẻ mặt, nụ cười, hay thái độ của một người (thường là trẻ con) thể hiện sự ranh mãnh, nghịch ngợm một cách đáng yêu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Ce gamin joue toujours dans la rue. (Đứa bé tinh nghịch này lúc nào cũng chơi ngoài đường.)
- Les gamins du quartier sont très bruyants. (Lũ trẻ ranh trong khu phố rất ồn ào.)
Tính từ:
- Il a un sourire gamin. (Cậu ấy có một nụ cười tinh nghịch.)
- Un air gamin (Một vẻ mặt láu lỉnh/ tinh quái)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Une frimousse gamine": khuôn mặt tinh nghịch (thường dùng cho trẻ con hoặc người trẻ có vẻ mặt đáng yêu, nghịch ngợm).
- "Esprit gamin": tinh thần nghịch ngợm, tính cách trẻ con (theo nghĩa tích cực, vui tươi).
Biến thể và từ gần giống
- Gamine (danh từ, giống cái): Cô bé tinh nghịch, cô bé ranh mãnh.
- Une petite gamine espiègle. (Một cô bé tinh nghịch.)
- Gaminerie (danh từ, giống cái): Hành động, cử chỉ tinh nghịch, trò nghịch ngợm của trẻ con.
- Il fait des gamineries pour nous faire rire. (Nó làm trò tinh nghịch để chọc chúng tôi cười.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: (cậu bé nghịch ngợm), (đứa bé tinh nghịch/hỗn), (đứa trẻ - trung lập hơn).
- Tính từ: (tinh nghịch), (tinh quái, ranh mãnh), (khôn lỏi).
Thành ngữ liên quan
- "Un sourire de gamin" / "Un air de gamin": Cụm từ cố định để miêu tả nụ cười hoặc vẻ mặt rất trẻ trung, tinh nghịch, đôi khi hơi láu lỉnh, thường mang sắc thái đáng yêu.
- Malgré son âge, il a gardé un air de gamin. (Dù đã lớn tuổi, anh ấy vẫn giữ được vẻ mặt tinh nghịch như trẻ con.)
tính từ
- tinh nghịch, láu lỉnh
- Ton gamingiọng láu lỉnh