camion
/'kæmiən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Xe tải: Phương tiện giao thông đường bộ lớn, có động cơ, được thiết kế để chuyên chở hàng hóa hoặc vật liệu.
- Xe ngựa chở hàng: (Nghĩa cũ, ít dùng) Một loại xe ngựa lớn, nặng dùng để chở hàng.
- Xô trộn màu (của họa sĩ): Một loại hộp hoặc xô nhỏ mà họa sĩ dùng để pha trộn và pha loãng màu vẽ.
- Kim găm nhỏ: Một loại kim nhỏ, ngắn, thường dùng trong may vá hoặc thủ công.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực (xe tải):
- Le camion de livraison est arrivé. (Xe tải giao hàng đã đến.)
- Il conduit un gros camion sur l'autoroute. (Anh ấy lái một chiếc xe tải lớn trên đường cao tốc.)
- Danh từ giống đực (xô trộn màu):
- Le peintre a préparé ses couleurs dans son camion. (Họa sĩ đã pha màu trong xô trộn màu của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être à côté de ses *camions"* (thành ngữ, thông tục): Ở trạng thái lẫn lộn, mất phương hướng hoặc không hiểu gì cả.
- Après cette nuit blanche, je suis complètement à côté de mes camions. (Sau một đêm thức trắng, tôi hoàn toàn mất phương hướng.)
Biến thể và từ gần giống
- Camionnette (n.f): Xe tải nhỏ, xe bán tải nhỏ.
- Il utilise une camionnette pour son petit commerce. (Anh ấy dùng một chiếc xe tải nhỏ cho việc buôn bán nhỏ của mình.)
- Camionnage (n.m): Ngành vận tải đường bộ bằng xe tải; dịch vụ chuyên chở hàng hóa.
- Camionneur/Camionneuse (n): Tài xế xe tải, người lái xe tải.
Từ đồng nghĩa
- Poids lourd (n.m): Xe hạng nặng (thường chỉ xe tải lớn).
- Fourgon (n.m): Xe tải có thùng kín (xe van).
- Benne (n.f): Xe ben (thường dùng cho vật liệu rời).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ 'camion' trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- "Rouler en *camion"* (thông tục): Ngáy to khi ngủ.
- Mon voisin de chambre roule en camion toute la nuit. (Bạn cùng phòng của tôi ngáy như xe tải suốt đêm.)
- "Passer comme un *camion"*: Đi qua một cách ồn ào, nặng nề hoặc gây ấn tượng mạnh (theo nghĩa bóng).
- Cette nouvelle m'est passée dessus comme un camion. (Tin này ập đến với tôi như một cú sốc.)
danh từ giống đực
- xe tải
- Camion amphibiexe tải lội nước
- Camion basculantxe tải thùng lật
- Camion chenilléxe tải bánh xích
- Camion gravillonneurxe rải sỏi (làm đường)
- Camion malaxeur/camion mélangeurxe trộn bê-tông
- Camion avec remorquexe tải kéo mooc
- Camion tout -terrainxe tải chạy trên mọi địa hình
- Camion de vidangexe chở rác
- xe ngựa chở hàng
- xô trộn màu (của họa sĩ)
- kim găm nhỏ