gallop

/'gæləp/
Học thuật
Thân thiện
gallop

The horse begins to gallop across the open field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Nước phi: Một kiểu chạy rất nhanh của ngựa, trong đó tất cả bốn chân đều rời khỏi mặt đất cùng một lúc trong mỗi sải chân.
    • Tốc độ nhanh: Cách di chuyển hoặc tiến triển rất nhanh chóng.
  2. Nội động từ:

    • Phi nước đại: (Ngựa hoặc người cưỡi ngựa) chạy với tốc độ tối đa, ở nước phi.
    • Di chuyển hoặc tiến triển rất nhanh: Hành động diễn ra với tốc độ cao.
  3. Ngoại động từ:

    • Thúc (ngựa) phi nước đại: Làm cho một con ngựa chạynước phi.
    • Làm nhanh vội: Thực hiện một việc đó một cách rất nhanh chóng, thường qua loa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The horse broke into a fast gallop. (Con ngựa bắt đầu phi nước đại.)
    • The economy's growth continued at a gallop. (Tăng trưởng kinh tế tiếp tục với tốc độ nhanh.)
  • Nội động từ:

    • We watched the horses gallop across the field. (Chúng tôi nhìn những con ngựa phi nước đại băng qua cánh đồng.)
    • Rumors gallop through the small town. (Tin đồn lan nhanh khắp thị trấn nhỏ.)
  • Ngoại động từ:

    • He galloped his horse toward the finish line. (Anh ấy thúc ngựa phi nước đại về phía vạch đích.)
    • She galloped through her homework so she could go out. ( ấy làm bài tập về nhà thật nhanh để có thể đi chơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "at full gallop" / "at a gallop": Ở tốc độ phi nước đại; rất nhanh.

    • The cavalry charged at full gallop. (Kỵ binh xung phong với tốc độ phi nước đại.)
    • She ate her breakfast at a gallop. ( ấy ăn sáng rất nhanh.)
  • "to gallop through/over something": Làm hoặc xem xét một việc đó một cách cực kỳ nhanh chóng thường hời hợt.

    • He galloped through the report without checking the details. (Anh ta xem lướt qua báo cáo không kiểm tra chi tiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Galloping (Tính từ): Tiến triển rất nhanh (thường theo nghĩa tiêu cực).
    • galloping inflation (lạm phát phi )
    • a galloping infection (nhiễm trùng lan nhanh)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: sprint (nước rút), dash (phóng nhanh), rush (sự lao nhanh).
  • Động từ: race (đua), bolt (phóng đi), speed (lao nhanh), zoom (vụt qua).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng "gallop" kết hợp với giới từ như "through", "across", "down".)

Thành ngữ liên quan
  • "at a snail's gallop": Một cách chơi chữ, có nghĩa di chuyển rất chậm chạp, như ốc sên.
    • Traffic was moving at a snail's gallop. (Giao thông di chuyển chậm như rùa.)
gallop

The horse begins to gallop across the open field.

danh từ
  1. nước phi (ngựa)

Idioms

  • at full gallop
    phi nước đại
  • at the snail's gallop
    đi chậm như sên
nội động từ
  1. phi nước đại (ngựa)
ngoại động từ
  1. thúc (ngựa) phi nước đại
  2. ((thường) + through, over) nói nhanh; đọc nhanh
    • to gallop through one's speech
      nói thật nhanh cho hết bài diễn thuyết
  3. chạy nhanh, tiến triển nhanh
    • galloping consumption
      lao phổi tiến triển nhanh, lao tẩu mã

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "gallop"

Từ có nhắc đến "gallop"