furtherance

/'fə:ðərəns/
Học thuật
Thân thiện
furtherance

His volunteer work was a great furtherance of the community garden project.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Sự đẩy mạnh, sự xúc tiến: Hành động làm cho một kế hoạch, mục tiêu, hoặc sự nghiệp nào đó tiến triển nhanh hơn hoặc thành công hơn.
    • Sự giúp đỡ, sự hỗ trợ: Hành động đóng góp vào sự phát triển hoặc thành công của một việc đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The money was donated for the furtherance of medical research. (Số tiền được quyên góp để xúc tiến nghiên cứu y học.)
    • He works tirelessly for the furtherance of his company's goals. (Anh ấy làm việc không mệt mỏi sự đẩy mạnh các mục tiêu của công ty.)
    • Her role is in the furtherance of international cooperation. (Vai trò của ấy trong việc thúc đẩy hợp tác quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in furtherance of something": nhằm mục đích thúc đẩy, xúc tiến một việc đó.
    • All actions were taken in furtherance of the common good. (Mọi hành động đều được thực hiện nhằm thúc đẩy lợi ích chung.)
    • The meeting was held in furtherance of the peace process. (Cuộc họp được tổ chức để xúc tiến tiến trình hòa bình.)
Biến thể từ gần giống
  • Further (động từ): thúc đẩy, xúc tiến.
    • He took the course to further his career. (Anh ấy tham gia khóa học để thúc đẩy sự nghiệp của mình.)
  • Furthering (danh động từ): hành động thúc đẩy.
    • The furthering of knowledge is our main goal. (Việc thúc đẩy kiến thức mục tiêu chính của chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Advancement: sự tiến bộ, sự thăng tiến.
  • Promotion: sự xúc tiến, sự quảng bá.
  • Forwarding: sự thúc đẩy, sự đưa tiến lên.
  • Encouragement: sự khuyến khích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "furtherance".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "furtherance".)

furtherance

His volunteer work was a great furtherance of the community garden project.

danh từ
  1. sự đẩy mạnh, sự xúc tiến; sự giúp

Từ đồng nghĩa