frore

/frɔ:/
Học thuật
Thân thiện
frore

The traveler shivered in the frore mountain air.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Băng giá, rất lạnh: "frore" một tính từ cổ, chủ yếu dùng trong thơ ca, để miêu tả cái lạnh khắc nghiệt, buốt giá như băng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The frore wind cut through his coat. (Gió băng giá xuyên qua lớp áo choàng của anh ta.)
    • They journeyed through the frore and silent mountains. (Họ hành trình xuyên qua những ngọn núi lạnh giá tĩnh lặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học, thơ ca: Từ này gần như chỉ xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc thơ ca để tạo không khí lạnh lẽo, khắc nghiệt một cách trang trọng.
    • "...the frore and foggy air..." ("...bầu không khí giá lạnh sương mù...")
Biến thể từ gần giống
  • Frozen (adj): đông lạnh, đóng băng. (Từ hiện đại phổ biến hơn, có thể dùng cả theo nghĩa đen nghĩa bóng).
  • Frosty (adj): giá lạnh, phủ sương giá. (Thường dùng để miêu tả thời tiết hoặc bề mặt).
Từ đồng nghĩa
  • Icy: đóng băng, lạnh buốt.
  • Gelid: (văn chương) băng giá.
  • Glacial: băng giá, lạnh lẽo.
Lưu ý
  • "Frore" một từ cổ (archaic) rất hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại, ngoại trừ trong các ngữ cảnh văn học cụ thể hoặc để tạo hiệu ứng nghệ thuật. Người học nên ưu tiên sử dụng các từ đồng nghĩa phổ biến hơn như "freezing", "icy", hoặc "frosty" trong giao tiếp thông thường.
frore

The traveler shivered in the frore mountain air.

tính từ
  1. (thơ ca) băng giá

Từ tương tự

Từ gần giống