frappe

Học thuật
Thân thiện
frappe

A child enjoys a strawberry frappe on a sunny afternoon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồ uống lạnh: Một loại đồ uống được làm lạnh, thường sinh tố hoặc sữa lắc đặc chứa kem, được khuấy đều.
    • Món tráng miệng đông lạnh: Một món tráng miệng đông lạnh, thường hương trái cây, đôi khi không chứa sữa.
    • Rượu mùi đổ trên đá bào: Một cách phục vụ đồ uống cồn, trong đó rượu mùi được rót lên trên đá bào nhuyễn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I ordered a coffee frappe to cool down on a hot day. (Tôi gọi một ly cà phê frappe để giải nhiệt trong ngày nóng.)
    • The strawberry frappe at that cafe is my favorite dessert. (Món frappe dâuquán cà phê đó món tráng miệng yêu thích của tôi.)
    • In some recipes, a frappe is made by pouring liqueur over shaved ice. (Trong một số công thức, frappe được làm bằng cách rót rượu mùi lên đá bào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To have a frappe": uống một ly frappe.
    • Let's have a frappe at the new coffee shop. (Chúng ta hãy uống một ly frappequán cà phê mới đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Milkshake: Sữa lắc (thường đặc kem).
  • Smoothie: Sinh tố (thường làm từ trái cây tươi xay nhuyễn, có thể sữa chua hoặc sữa).
  • Granita: Một loại đồ uống/tráng miệng đông lạnh của Ý, kết cấu hạt đá nhỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Frosted drink: Đồ uống đá bào.
  • Blended beverage: Đồ uống xay nhuyễn.
  • Iced dessert: Món tráng miệng đá.
Thành ngữ liên quan
  • "As cool as a frappe": (Thành ngữ không chính thức) Rất mát mẻ sảng khoái, giống như cảm giác khi uống một ly frappe.
    • After the swim, he felt as cool as a frappe. (Sau khi bơi, anh ấy cảm thấy mát mẻ sảng khoái.)
frappe

A child enjoys a strawberry frappe on a sunny afternoon.

Noun
  1. một món tráng miệng đông lạnh với hương liệu trái cây
  2. sữa khuấy chứa kem
  3. rượu đổ trên băng cạo

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "frappe"