frap

/fræp/
Học thuật
Thân thiện
frap

A sailor fraps the ropes to secure the sail.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (Hàng hải):
    • Buộc chặt, siết chặt: Hành động dùng dây thừng để buộc, cố định hoặc siết chặt một vật đó trên tàu thuyền, thường buộc chặt các dây thừng hoặc cột buồm.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The sailors frapped the cargo to the deck before the storm. (Các thủy thủ đã buộc chặt hàng hóa xuống boong tàu trước cơn bão.)
    • You need to frap these lines together to prevent them from chafing. (Bạn cần buộc chặt những sợi dây này lại với nhau để tránh bị mài mòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to frap a rope": siết chặt một sợi dây thừng (thường lấy chùng dây).
    • The first step is to frap the rope before securing the knot. (Bước đầu tiên siết chặt sợi dây trước khi cố định nút thắt.)
  • "to frap a sail": buộc chặt hoặc thu gọn một cánh buồm.
    • They had to frap the sail quickly as the wind picked up. (Họ phải nhanh chóng buộc chặt cánh buồm khi gió mạnh lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến. Đây một thuật ngữ chuyên ngành hàng hải.
Từ đồng nghĩa
  • Lash (v): buộc, trói chặt.
  • Secure (v): cố định, làm cho chắc chắn.
  • Tie down (v): buộc chặt xuống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào với từ "frap".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "frap".
frap

A sailor fraps the ropes to secure the sail.

ngoại động từ
  1. (hàng hải) buộc chặt

Từ gần giống

Từ chứa "frap"