fourteen
/'fɔ:'ti:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Số mười bốn: Con số đứng ngay sau số mười ba và ngay trước số mười lăm trong dãy số đếm.
- Nhóm gồm mười bốn người/vật: Một tập hợp hoặc số lượng cụ thể là mười bốn đơn vị.
Tính từ:
- Mười bốn: Dùng để mô tả số lượng là mười bốn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The answer to the question is fourteen. (Câu trả lời cho câu hỏi là mười bốn.)
- A fourteen of volunteers helped clean the park. (Một nhóm mười bốn tình nguyện viên đã giúp dọn công viên.)
- Tính từ:
- She has fourteen colorful pencils. (Cô ấy có mười bốn cây bút chì màu.)
- He is fourteen years old. (Anh ấy mười bốn tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fourteen hundred": Một nghìn bốn trăm (1,400). Cách nói thay thế cho "one thousand four hundred", thường dùng với năm hoặc số lượng lớn.
- The town was founded in fourteen hundred. (Thị trấn được thành lập vào năm một nghìn bốn trăm.)
- "The age of fourteen": Tuổi mười bốn, thường được coi là giai đoạn đầu của tuổi thiếu niên.
- At the age of fourteen, she wrote her first novel. (Ở tuổi mười bốn, cô ấy đã viết cuốn tiểu thuyết đầu tiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Fourteenth (tính từ, danh từ): Thứ mười bốn.
- This is my fourteenth visit to this museum. (Đây là lần thăm quan thứ mười bốn của tôi tới bảo tàng này.)
- Her birthday is on the fourteenth of July. (Sinh nhật cô ấy là vào ngày mười bốn tháng Bảy.)
Từ đồng nghĩa
- XIV: Cách viết số La Mã cho mười bốn.
- King Louis XIV of France. (Vua Louis XIV của nước Pháp.)
tính từ
- mười bốn
- he is fourteennó mười bốn tuổi
danh từ
- số mười bốn