foresighted
/'fɔ:saitid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Biết lo xa, có tầm nhìn xa: Mô tả một người có khả năng suy nghĩ và lập kế hoạch cho tương lai, dự đoán được những gì có thể xảy ra để chuẩn bị từ trước. Từ này nhấn mạnh sự khôn ngoan và thận trọng trong việc chuẩn bị cho những sự kiện tương lai.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She is a very foresighted leader who always prepares backup plans. (Cô ấy là một nhà lãnh đạo rất biết lo xa, người luôn chuẩn bị các kế hoạch dự phòng.)
- His foresighted investment in technology saved the company during the crisis. (Khoản đầu tư có tầm nhìn xa của anh ấy vào công nghệ đã cứu công ty trong cuộc khủng hoảng.)
- It was foresighted of them to start saving money for their children's education early. (Họ thật biết lo xa khi bắt đầu tiết kiệm tiền cho việc học của con cái từ sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be foresighted enough to...": Đủ biết lo xa để làm gì đó.
- He was foresighted enough to buy property before prices skyrocketed. (Anh ấy đủ biết lo xa để mua bất động sản trước khi giá tăng vọt.)
"A foresighted decision/policy/approach": Một quyết định/chính sách/cách tiếp cận biết lo xa.
- The government's foresighted policy on renewable energy is now paying off. (Chính sách biết lo xa của chính phủ về năng lượng tái tạo giờ đây đang mang lại kết quả.)
Biến thể và từ gần giống
Foresight (Danh từ): Sự biết lo xa, tầm nhìn xa.
- Her foresight prevented a major financial loss. (Sự biết lo xa của cô ấy đã ngăn chặn một tổn thất tài chính lớn.)
Foresightedly (Trạng từ): Một cách biết lo xa.
- They acted foresightedly by diversifying their investments. (Họ hành động một cách biết lo xa bằng việc đa dạng hóa các khoản đầu tư.)
Từ đồng nghĩa
- Prudent: Thận trọng, khôn ngoan (nhấn mạnh sự cẩn thận và tránh rủi ro).
- Provident: Biết lo xa, tiết kiệm phòng xa (thường gắn với việc tiết kiệm tài nguyên).
- Far-sighted: Có tầm nhìn xa (nhấn mạnh khả năng nhìn thấy hậu quả hoặc cơ hội trong tương lai xa).
Từ trái nghĩa
- Short-sighted: Thiển cận, không nhìn xa.
- Improvident: Không biết lo xa, phung phí.
- Reckless: Liều lĩnh, thiếu thận trọng.
Thành ngữ liên quan
- To have the foresight to do something: Có đủ sự biết lo xa để làm việc gì đó.
- Fortunately, the architect had the foresight to design the building to withstand earthquakes. (May mắn thay, kiến trúc sư đã có đủ sự biết lo xa để thiết kế tòa nhà chịu được động đất.)
tính từ
- biết trước, thấy trước, nhìn xa thấy trước; biết lo xa