foregather
/fɔ:'gæðə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (nội động từ):
- Tụ họp, hội họp: Hành động của một nhóm người đến cùng một địa điểm, tập hợp lại với nhau.
- Giao dịch, giao thiệp, hay đi lại gặp gỡ: Hành động thường xuyên gặp gỡ và tương tác với ai đó.
- (Từ Mỹ) Tình cờ gặp: Gặp mặt một cách ngẫu nhiên, không có kế hoạch trước.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The alumni will foregather at the old university hall for the reunion. (Các cựu sinh viên sẽ tụ họp tại hội trường cũ của trường đại học để dự buổi họp mặt.)
- He tends to foregather with artists and writers. (Anh ấy có xu hướng giao thiệp với các nghệ sĩ và nhà văn.)
- We foregathered at the market completely by chance. (Chúng tôi tình cờ gặp nhau ở chợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to foregather with someone": giao dịch, hay đi lại gặp gỡ với ai.
- She foregathers with her colleagues every Friday after work. (Cô ấy hay đi lại gặp gỡ với đồng nghiệp vào mỗi thứ Sáu sau giờ làm.)
Biến thể và từ gần giống
- Forgather: Đây là một biến thể chính tả khác của "foregather", có cùng nghĩa và cách dùng.
Từ đồng nghĩa
- Assemble: Tập hợp, tụ tập.
- Gather: Tụ họp, tập trung.
- Congregate: Tụ tập, quy tụ (thường mang tính chất đông người).
- Meet: Gặp gỡ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "foregather". Từ này thường được dùng với nghĩa đơn thuần là tụ họp hoặc gặp gỡ.
nội động từ
- tụ họp, hội họp
- giao dịch, giao thiệp, hay đi lại gặp gỡ; làm thân
- to forgather with someonegiao dịch với người nào, hay đi lại gặp gỡ người nào
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tình cờ gặp