folie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chứng điên, bệnh tâm thần: Trạng thái tinh thần bị rối loạn nghiêm trọng, mất khả năng suy nghĩ và hành xử bình thường.
- Sự điên rồ, hành động điên rồ, lời nói điên rồ: Hành động hoặc ý tưởng thiếu suy nghĩ, thiếu thận trọng một cách cực đoan, trái với lẽ thường.
- Sự ham mê, sự say mê cuồng nhiệt: Một niềm đam mê hoặc sở thích quá mức, đến mức ám ảnh.
- Sự chi tiêu quá đáng, sự phung phí: Hành động tiêu tiền một cách hoang phí, không cần thiết.
- Hành động vui nhộn, lời nói vui nhộn; trò nghịch ngợm: Hành động hoặc lời nói đùa cợt, vui vẻ, hồn nhiên (thường không có ý xấu).
Ví dụ sử dụng
- Chứng điên:
- Atteint de folie. (Mắc chứng điên.)
- Sự điên rồ:
- Vous n'aurez pas la folie de faire cela. (Hẳn anh không điên rồ mà làm điều đó.)
- Folies de jeunesse. (Những điều điên rồ của tuổi trẻ.)
- Sự ham mê:
- Folie des antiquités. (Sự ham mê đồ cổ.)
- Sự chi tiêu quá đáng:
- Vous avez fait une folie en nous offrant ce cadeau. (Anh đã chi tiêu quá đáng để tặng chúng tôi món quà này.)
- Hành động/lời nói vui nhộn:
- Dire des folies. (Nói những lời vui nhộn.)
- Les folies des enfants. (Những trò nghịch ngợm/ vui nhộn của trẻ nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- À la folie: Một cách cuồng nhiệt, say đắm.
- Aimer à la folie. (Yêu say đắm.)
- Bête en folie (cách nói thân mật): Con vật đang chạy nhảy, nghịch ngợm điên cuồng.
- Regarde le chiot, c'est une vraie bête en folie ! (Nhìn chú cún con kìa, nó đúng là một con bé nghịch như điên!)
Biến thể và từ liên quan
- Fou / Folle (tính từ): Điên, điên rồ.
- Une idée folle. (Một ý tưởng điên rồ.)
- Défolié, e (tính từ): Bị mất lá (trong ngữ cảnh thực vật).
- Effeuiller (động từ): Tuốt lá, bứt cánh hoa (không phải là biến thể trực tiếp nhưng có chung gốc từ "feuille" - lá cây).
Từ đồng nghĩa
- Démence (n.f): Chứng mất trí, điên loạn (nghĩa y học).
- Aliénation mentale (n.f): Sự điên loạn, loạn trí.
- Déraison (n.f): Sự vô lý, phi lý trí.
- Passion (n.f): Niềm đam mê.
- Extravagance (n.f): Sự kỳ quặc, lố bịch; sự chi tiêu hoang phí.
Thành ngữ liên quan
- Aimer à la folie: Yêu say đắm, yêu điên cuồng.
- C'est de la folie !: Thật là điên rồ!
- La folie des grandeurs: "Cơn điên" của sự vĩ đại (chỉ sự tự cao tự đại quá mức, ảo tưởng về tầm quan trọng của bản thân).
danh từ giống cái
- chứng điên
- Atteint de foliemắc chứng điên
- sự điên rồ; hành động điên rồ, lời nói điên rồ
- Vous n'aurez pas la folie de faire celahẳn anh không điên rồ mà làm điều đó
- Folies de jeunessenhững điều điên rồ của tuổi trẻ
- sự ham mê
- Folie des antiquitéssự ham mê đồ cổ
- sự chi tiêu quá đáng
- Vous avez fait une folie en nous offrant ce cadeauanh đã chi tiêu quá đáng để cho chúng tôi món quà này
- hành động vui nhộn; lời nói vui nhộn
- Dire des foliesnói những lời vui nhộn
- Les folies des enfantsnhững thói vui nhộn của trẻ nhỏ
- à la foliesay đắm, mê say
- Aimer à la folieyêu say đắm
- bête en folie(thân mật) con vật động hớn