five
/faiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Số từ (Numeral):
- Năm: Số đếm hoặc số thứ tự đứng ngay sau số bốn và trước số sáu. Biểu thị số lượng là 5.
- Thứ năm: Vị trí thứ năm trong một chuỗi.
Danh từ:
- Số năm: Ký hiệu hoặc chữ số biểu thị số lượng 5.
- Nhóm năm: Một tập hợp gồm năm người hoặc năm vật.
- Đồng tiền năm bảng Anh: Một tờ tiền giấy hoặc đồng xu có mệnh giá năm bảng.
- Con năm: Mặt có năm chấm trên quân bài, con xúc xắc hoặc domino.
- Cỡ số 5: Kích cỡ giày, găng tay, quần áo được đánh số 5.
Ví dụ sử dụng
Số từ:
- She has five apples. (Cô ấy có năm quả táo.)
- He finished in fiveth place. (Anh ấy về đích ở vị trí thứ năm.)
- The meeting is at five o'clock. (Cuộc họp lúc năm giờ.)
Danh từ:
- Write the number five. (Hãy viết số năm.)
- A basketball team consists of five. (Một đội bóng rổ gồm năm người.)
- Do you have change for a five? (Bạn có tiền lẻ cho một tờ năm bảng không?)
- He rolled a five on the dice. (Anh ấy gieo được con năm trên xúc xắc.)
- These shoes are a size five. (Đôi giày này cỡ số năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A bunch of fives" (Thành ngữ, lóng): Nắm đấm.
- He threatened him with a bunch of fives. (Hắn đe dọa anh ta bằng nắm đấm.)
"To take five" (Thành ngữ): Nghỉ giải lao ngắn.
- Let's take five and continue in ten minutes. (Chúng ta hãy nghỉ giải lao và tiếp tục sau mười phút.)
Biến thể và từ gần giống
Fifth (Số thứ tự): Thứ năm.
- This is my fifth time visiting Hanoi. (Đây là lần thứ năm tôi đến thăm Hà Nội.)
Fiver (Danh từ, thông tục): Đồng năm bảng Anh hoặc năm đô la.
- Can you lend me a fiver? (Bạn có thể cho tôi mượn một tờ năm bảng không?)
Từ đồng nghĩa
- Quintet (Danh từ): Bộ năm, nhóm năm (thường dùng trong âm nhạc hoặc để chỉ một nhóm có tổ chức).
- Pentad (Danh từ, trang trọng): Nhóm gồm năm phần tử.
Thành ngữ liên quan
Five o'clock shadow: Lớp râu lún phún mọc vào cuối ngày.
- He needs a shave; he's got a five o'clock shadow. (Anh ta cần cạo râu; anh ta đã có lớp râu lún phún rồi.)
Give me five!: (Câu nói) Đập tay chào mừng hoặc ăn mừng.
- You won the game? Give me five! (Bạn thắng trận rồi à? Đập tay nào!)
It's five by five: (Thông tục, từ liên lạc vô tuyến) Mọi thứ đều ổn, tín hiệu rõ ràng.
- How's the connection? — Five by five. (Kết nối thế nào? — Rõ ràng, ổn cả.)
danh từ
- số năm
- bộ năm
- con năm (quân bài, con súc sắc)
- đồng năm bảng Anh
- (số nhiều) giày số 5; găng tay số 5
- đội bóng rổ (5 người)
- (số nhiều) cổ phần lãi năm phần trăm