facette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Mặt nhỏ, mặt: Một mặt phẳng, thường nhỏ, tạo nên một phần của bề mặt của một vật thể, đặc biệt là một viên đá quý được cắt mài.
- (Động vật học) Ô mắt: Một trong số nhiều đơn vị hình lục giác nhỏ cấu tạo nên mắt kép của một số loài côn trùng và động vật chân đốt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les facettes d'un diamant. (Các mặt của một viên kim cương.)
- Un prisme a plusieurs facettes. (Một lăng kính có nhiều mặt.)
- Les yeux à facettes d'une mouche. (Đôi mắt kép của một con ruồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- À facettes: (tính từ) có nhiều mặt, nhiều vẻ, nhiều khía cạnh.
- Un problème à facettes. (Một vấn đề có nhiều mặt/nhiều khía cạnh.)
- Une personnalité à facettes. (Một nhân cách đa diện.)
Biến thể và từ gần giống
- Facetté, e (tính từ): được cắt thành nhiều mặt, có nhiều mặt.
- Un cristal facetté. (Một tinh thể được cắt nhiều mặt.)
- Facetter (động từ): cắt, mài (đá quý) thành nhiều mặt.
- Facetter un diamant. (Cắt mài một viên kim cương thành nhiều mặt.)
Từ đồng nghĩa
- Face (danh từ giống cái): mặt, bề mặt. (Tuy nhiên, "face" thường chỉ một mặt lớn, trong khi "facette" nhấn mạnh một mặt nhỏ trong một tổng thể.)
- Côté (danh từ giống đực): mặt, khía cạnh. (Thường dùng theo nghĩa bóng hơn, ví dụ: - các khía cạnh khác nhau của một vấn đề.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với từ "facette" trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "facette" một cách cố định.)
danh từ giống cái
- mặt nhỏ, mặt
- Les facettes d'un diamantcác mặt của viên kim cương
- (động vật học) ô mắt
- Yeux à facettesmắt nhiều ô, mắt kép
- à facettesnhiều vẻ