facetter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Gọt, mài thành nhiều mặt (như kim cương, đá quý): Hành động cắt và đánh bóng một viên đá quý, thủy tinh, hoặc vật liệu cứng tương tự để tạo ra các mặt phẳng (gọi là giác) nhằm tăng độ lấp lánh và vẻ đẹp.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le joaillier va facetter ce diamant brut. (Người thợ kim hoàn sẽ gọt thành nhiều mặt viên kim cương thô này.)
- Cette technique permet de facetter le verre pour créer des effets de lumière. (Kỹ thuật này cho phép mài thủy tinh thành nhiều mặt để tạo hiệu ứng ánh sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng ẩn dụ: Có thể dùng để chỉ việc phân tích hoặc trình bày một vấn đề phức tạp dưới nhiều góc độ, khía cạnh khác nhau, giống như các mặt của một viên đá quý.
- L'auteur cherche à facetter les personnages de son roman. (Tác giả tìm cách khắc họa nhân vật trong tiểu thuyết của mình dưới nhiều góc cạnh.)
Biến thể và từ gần giống
Facette (danh từ từ giống cái): Mặt (của viên đá được gọt), khía cạnh.
- Un diamant à multiples facettes. (Một viên kim cương nhiều mặt.)
- Explorer toutes les facettes d'un problème. (Khám phá mọi khía cạnh của một vấn đề.)
Facettage (danh từ từ giống đực): Sự gọt thành nhiều mặt, kỹ thuật gọt giác.
- Le facettage améliore l'éclat de la pierre. (Việc gọt thành nhiều mặt làm tăng độ lấp lánh của viên đá.)
Từ đồng nghĩa
- Tailler: Gọt, cắt (đá quý nói chung).
- Polir: Đánh bóng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với động từ "facetter".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp động từ "facetter".
ngoại động từ
- gọt thành nhiều mặt (kim cương)