face-card
/'feiskɑ:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lá bài hình: Một thuật ngữ trong bộ bài Tây, dùng để chỉ các quân bài có in hình người, cụ thể là quân J (Jack), Q (Queen) và K (King). Đây là những lá bài có giá trị đặc biệt trong nhiều trò chơi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In poker, a pair of face-cards is a strong starting hand. (Trong poker, một đôi bài hình là một ván bài khởi đầu mạnh.)
- He drew a face-card from the deck. (Anh ấy rút được một lá bài hình từ bộ bài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a face-card": sở hữu một lá bài hình.
- If you have a face-card, you have a higher chance of winning this round. (Nếu bạn có một lá bài hình, bạn có cơ hội thắng vòng này cao hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Court card: Một thuật ngữ khác, đồng nghĩa với "face-card", cũng chỉ các quân bài J, Q, K.
- The court cards are often the most beautifully designed. (Các quân bài hình thường được thiết kế đẹp nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Picture card: Lá bài có hình (cùng chỉ quân J, Q, K).
- The rules treat all picture cards the same. (Luật chơi coi tất cả các lá bài có hình như nhau.)
danh từ
- lá bài hình (quân K; quân Q; quân J)