fabrication
/,fæbri'keiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự chế tạo, sự sản xuất: Chỉ hành động tạo ra, sản xuất một vật thể, thường trong lĩnh vực công nghiệp hoặc thủ công.
- Việc bịa đặt, việc phao đồn: Chỉ hành động tạo ra những thông tin, câu chuyện sai sự thật, không có căn cứ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La fabrication de cette voiture est très complexe. (Việc chế tạo chiếc xe hơi này rất phức tạp.)
- Cette histoire est une pure fabrication. (Câu chuyện này hoàn toàn là bịa đặt.)
- Ils se spécialisent dans la fabrication de meubles. (Họ chuyên về việc sản xuất đồ nội thất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "De fabrication...": được chế tạo/sản xuất tại...
- Un produit de fabrication française. (Một sản phẩm được sản xuất tại Pháp.)
- "Mettre en fabrication": đưa vào sản xuất.
- Le nouveau modèle sera mis en fabrication le mois prochain. (Mẫu mới sẽ được đưa vào sản xuất tháng tới.)
Biến thể và từ liên quan
- Fabriquer (động từ): chế tạo, sản xuất; bịa đặt.
- Fabriquer un mensonge. (Bịa đặt một lời nói dối.)
- Fabriquant/Fabricant (danh từ): nhà chế tạo, nhà sản xuất.
- Usine de fabrication (cụm danh từ): nhà máy sản xuất.
Từ đồng nghĩa
- Pour "sự chế tạo": Production (sự sản xuất), construction (sự xây dựng, chế tạo), réalisation (sự thực hiện, chế tạo).
- Pour "sự bịa đặt": Invention (sự bịa chuyện), mensonge (lời nói dối), fable (chuyện bịa).
Các cụm từ liên quan
- Fabrication en série: sản xuất hàng loạt.
- Faux et usage de faux: giả mạo và sử dụng đồ giả mạo (thường trong ngữ cảnh pháp lý, liên quan đến của các tài liệu giả).
Thành ngữ liên quan
- Être de pure fabrication: hoàn toàn là bịa đặt, không có thật.
- Ces accusations sont de pure fabrication. (Những lời buộc tội này hoàn toàn là bịa đặt.)
danh từ giống cái
- sự chế tạo
- De fabrication localedo địa phương chế tạo
- việc phao đồn, việc bịa đặt
- La fabrication de fausses nouvellesviệc phao đồn tin nhảm