expression
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Sự biểu lộ, sự thể hiện : Hành động diễn đạt, bộc lộ hoặc truyền đạt suy nghĩ, cảm xúc, ý tưởng hoặc thông tin. Vẻ mặt, nét mặt : Sự thể hiện cảm xúc hoặc suy nghĩ trên khuôn mặt của một người. Cách diễn đạt, lối diễn đạt : Phong cách hoặc phương thức dùng để truyền đạt ý tưởng, đặc biệt trong nghệ thuật, văn chương hoặc âm nhạc. Thành ngữ, cụm từ : Một nhóm từ cố định mang...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống cái : Sự phát biểu, sự biểu lộ; sự biểu hiện : Hành động thể hiện ra bên ngoài (cảm xúc, suy nghĩ, ý tưởng) thông qua lời nói, cử chỉ, nét mặt hoặc nghệ thuật. Vẻ, sắc mặt : Nét mặt thể hiện một trạng thái tinh thần hoặc cảm xúc nào đó. Ý vị : Cách thể hiện (trong nghệ thuật, âm nhạc) mang đầy cảm xúc và sự tinh tế. Từ ngữ; thành ngữ : Một cụm từ hoặc cách nói cố định d...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : The act of expressing something : The process of making thoughts, feelings, or ideas known through words, art, music, or behavior. A word or group of words : A particular word, phrase, or saying used in a specific context or by a specific group. A look on someone's face : The way a person's face shows their feelings or mood. A mathematical symbol or group of symbols : A collec...
See full definition →