ethnical

/'eθnik/ Cách viết khác : (ethnical) /'eθnikəl/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về dân tộc, thuộc về tộc người: Chỉ những đặc điểm, văn hóa, truyền thống hoặc nguồn gốc liên quan đến một nhóm người cụ thể chung ngôn ngữ, lãnh thổ, lịch sử hoặc văn hóa.
    • Không theo tôn giáo nào, vô thần (nghĩa cổ, ít dùng): Trong cách dùng cổ hơn, từ này có thể ám chỉ việc không theo một tôn giáo tổ chức nào.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The museum has a collection of ethnical artifacts from various indigenous groups. (Bảo tàng một bộ sưu tập các hiện vật thuộc về dân tộc từ nhiều nhóm bản địa khác nhau.)
    • They studied the ethnical composition of the region's population. (Họ đã nghiên cứu thành phần dân tộc của dân cư trong khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ethnical background": nền tảng, xuất thân dân tộc.
    • The university celebrates diversity in students' ethnical backgrounds. (Trường đại học tôn vinh sự đa dạng về nền tảng dân tộc của sinh viên.)
  • "Ethnical identity": bản sắc, căn cước dân tộc.
    • Preserving one's ethnical identity in a globalized world is a challenge. (Bảo tồn bản sắc dân tộc của một người trong thế giới toàn cầu hóa một thách thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Ethnic (adj): (từ phổ biến hơn) thuộc về dân tộc, sắc tộc. "Ethnical" "ethnic" thường được dùng thay thế cho nhau, nhưng "ethnic" phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.
    • This city is known for its diverse ethnic communities. (Thành phố này được biết đến với các cộng đồng sắc tộc đa dạng.)
  • Ethnically (adv): một cách thuộc về dân tộc.
    • The neighborhood is ethnically diverse. (Khu phố này đa dạng về mặt sắc tộc.)
Từ đồng nghĩa
  • Racial: thuộc về chủng tộc (thường nhấn mạnh đặc điểm sinh học hơn).
  • Cultural: thuộc về văn hóa.
  • Tribal: thuộc về bộ tộc, bộ lạc.
Lưu ý
  • Từ "ethnical" ngày nay ít phổ biến hơn so với dạng rút gọn "ethnic". Trong hầu hết các ngữ cảnh học thuật đời sống, "ethnic" từ được ưa dùng.
  • Nghĩa "vô thần" của "ethnical" nghĩa cổ rất hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại.
tính từ
  1. thuộc dân tộc, thuộc tộc người
  2. không theo tôn giáo nào, vô thần

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "ethnical"