ethnic
Tính từ:
- Thuộc về một nhóm dân tộc hoặc tộc người cụ thể: Chỉ những đặc điểm liên quan đến nguồn gốc, văn hóa, ngôn ngữ, truyền thống chung của một cộng đồng người.
- Không theo tôn giáo nào (cũ, ít dùng): Trong cách dùng cũ, có thể chỉ người theo chủ nghĩa vô thần hoặc không theo tôn giáo chính thống.
Danh từ:
- Thành viên của một nhóm dân tộc: Chỉ một người thuộc về một nhóm sắc tộc hoặc văn hóa cụ thể, đặc biệt trong một xã hội đa sắc tộc.
Tính từ: The city is known for its rich ethnic diversity. (Thành phố được biết đến với sự đa dạng dân tộc phong phú.) She wears traditional ethnic clothing during festivals. (Cô ấy mặc trang phục truyền thống dân tộc trong các lễ hội.)
Danh từ: The school celebrates the customs of every ethnic in the community. (Ngôi trường tôn vinh phong tục của mọi nhóm dân tộc trong cộng đồng.)
"ethnic minority": nhóm dân tộc thiểu số. Policies aim to protect the rights of ethnic minorities. (Các chính sách nhằm bảo vệ quyền của các nhóm dân tộc thiểu số.)
"ethnic cleansing": thanh lọc sắc tộc (một thuật ngữ chỉ các tội ác chống lại loài người nhằm xóa bỏ một nhóm sắc tộc khỏi một khu vực). The international court condemned the act of ethnic cleansing. (Tòa án quốc tế lên án hành động thanh lọc sắc tộc.)
- Ethnical (tính từ): (cách viết khác, ít phổ biến hơn) thuộc về dân tộc.
- Ethnicity (danh từ): sắc tộc, nguồn gốc dân tộc. (Anh ấy tự hào về nguồn gốc sắc tộc của mình.)
- Racial (adj): thuộc về chủng tộc (thường nhấn mạnh đặc điểm sinh học hơn là văn hóa).
- Cultural (adj): thuộc về văn hóa.
- National (adj): thuộc về dân tộc/quốc gia (có thể bao hàm ý nghĩa chính trị).
(Từ này không có phrasal verbs phổ biến.)
(Từ này không có thành ngữ phổ biến riêng biệt.)
- thuộc dân tộc, thuộc tộc người
- không theo tôn giáo nào, vô thần