erre

Học thuật
Thân thiện
erre

Le navire avance à grande erre sur l'océan.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Hàng hải) Tốc độ theo đà: Chỉ tốc độ một con tàu tiếp tục di chuyển sau khi động cơ đã ngừng hoạt động, nhờ vào quán tính.
    • (Số nhiều, săn bắn) Vết, đường chạy: Chỉ dấu vết hoặc đường đi của con thú săn.
    • (Từ , nghĩa ) Dáng đi: Cách thức di chuyển hoặc đi lại của một người.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le navire a continué sur son erre après la panne du moteur. (Con tàu tiếp tục di chuyển theo đà sau khi động cơ hỏng.)
    • Les chasseurs suivaient les erres du cerf dans la forêt. (Những thợ săn đang theo dấu vết của con hươu trong rừng.)
    • Il avait une belle erre. (Ông ấy có một dáng đi đẹp.) (Cách dùng cổ)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aller grand-erre"; "Aller belle erre": Đi nhanh, di chuyển với tốc độ cao.

    • Le voilier allait grand-erre grâce au vent favorable. (Thuyền buồm đi rất nhanh nhờ có gió thuận.)
  • "Aller sur les erres de quelqu'un": Bắt chước ai; đi theo tư tưởng, đường lối của ai.

    • Ce jeune peintre va sur les erres des grands maîtres. (Họa trẻ này đi theo đường lối của các bậc thầy lớn.)
  • "Briser l'erre" (hàng hải): Dừng tàu lại, làm mất đà của tàu.

    • Le capitaine a briser l'erre du cargo pour éviter la collision. (Thuyền trưởng phải dừng đà của tàu chở hàng để tránh va chạm.)
  • "Revenir à ses premières erres": Quay trở lại cách , thói quen hoặc con đường ban đầu.

    • Après plusieurs échecs, il est revenu à ses premières erres. (Sau nhiều thất bại, anh ấy đã quay trở lại cách làm .)
Biến thể từ gần giống
  • Errer (động từ): Đi lang thang, phiêu bạt. (Lưu ý: Đâymột từ khác, có nghĩa khác với "erre").
  • Errance (danh từ giống cái): Sự lang thang, tình trạng phiêu bạt.
Từ đồng nghĩa
  • (Hàng hải) Élan, vitesse acquise: Đà, tốc độ đã đạt được.
  • (Săn bắn) Trace, piste: Vết tích, đường mòn.
  • (Dáng đi) Démarche, allure: Dáng đi, cách đi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được thành lập trực tiếp từ danh từ "erre")

Thành ngữ liên quan

(Các thành ngữ chính đã được liệt kê trong phần "Các cách sử dụng nâng cao")

erre

Le navire avance à grande erre sur l'océan.

danh từ giống cái
  1. (hàng hải) tốc độ theo đà
  2. (số nhiều, săn bắn) vết, đường chạy (của con thịt)
  3. (từ , nghĩa ) dáng đi
    • aller grand-erre; aller belle erre
      đi nhanh
    • aller sur les erres de quelqu'un
      bắt chước ai; theo tư tưởng của ai
    • briser l'erre
      (hàng hải) dừng tàu lại
    • revenir à ses premières erres
      quay trở lại cách