elliptic

/i'liptik/
Học thuật
Thân thiện
elliptic

The math teacher draws an elliptic curve on the chalkboard.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Toán học) Hình elip: hình dạng hoặc liên quan đến hình elip, một đường cong khép kín dạng bầu dục.
    • tính chất đọng, giản lược: Đặc trưng bởi sự tiết kiệm tối đa trong cách diễn đạt, thường bằng cách lược bỏ những từ hoặc yếu tố được coi không cần thiết nhưng vẫn có thể hiểu được.
dụ sử dụng
  • Tính từ (Toán học):

    • The planet's orbit is elliptic. (Quỹ đạo của hành tinh hình elip.)
    • He drew an elliptic curve on the board. (Anh ấy vẽ một đường cong elip lên bảng.)
  • Tính từ (Văn phong):

    • Her writing style is often elliptic, leaving much to the reader's imagination. (Phong cách viết của ấy thường đọng, để lại nhiều điều cho trí tưởng tượng của người đọc.)
    • The poet's elliptic phrases were beautiful but sometimes hard to decipher. (Những cụm từ giản lược của nhà thơ thật đẹp nhưng đôi khi khó giải mã.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngôn ngữ học: Chỉ một câu nói hoặc cấu trúc ngữ pháp trong đó một số từ bị lược bỏ nhưng ngữ nghĩa vẫn rõ ràng.
    • In casual conversation, we often use elliptic sentences like "Going home?" instead of "Are you going home?" (Trong hội thoại thông thường, chúng ta thường dùng các câu giản lược như "Về nhà à?" thay vì "Bạn đang về nhà phải không?")
Biến thể từ gần giống
  • Elliptical (adj): cùng nghĩa với "elliptic", thường được dùng phổ biến hơn, đặc biệt trong ngữ cảnh văn phong đọng.
    • His elliptical speech confused the audience. (Bài phát biểu đọng của ông ấy đã làm khán giả bối rối.)
  • Ellipse (n): Hình elip (danh từ chỉ hình dạng).
  • Ellipsis (n): (Ngôn ngữ học) Sự tỉnh lược, dấu ba chấm (...).
Từ đồng nghĩa
  • (Về hình dạng) Oval: hình bầu dục.
  • (Về văn phong) Concise: súc tích, ngắn gọn. Taciturn: ít nói, trầm lặng (chỉ người). Laconic: ngắn gọn, súc tích (đôi khi hàm ý cộc lốc).
elliptic

The math teacher draws an elliptic curve on the chalkboard.

tính từ
  1. (toán học) Eliptic