egg-shaped

/'egʃeipt/
Học thuật
Thân thiện
egg-shaped

The artist painted an egg-shaped rock on the canvas.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình trứng, hình bầu dục: Mô tả một vật thể hình dạng tương tự như một quả trứng, thường một đầu tròn hơn to hơn đầu còn lại, thuôn nhọn dần.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The sculpture was a smooth, egg-shaped stone. (Tác phẩm điêu khắc một hòn đá mịn, hình trứng.)
    • Many ancient buildings have egg-shaped domes. (Nhiều tòa nhà cổ những mái vòm hình trứng.)
    • The device has a unique, egg-shaped design. (Thiết bị một thiết kế độc đáo, hình trứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "egg-shaped" thường được dùng trong các mô tả khoa học, nghệ thuật thiết kế để chỉ hình dạng đặc trưng, gợi cảm giác mềm mại hài hòa.
    • The biologist studied the egg-shaped cells under the microscope. (Nhà sinh vật học nghiên cứu các tế bào hình trứng dưới kính hiển vi.)
Biến thể từ gần giống
  • Oval (adj): hình ô-van, bầu dục. (Từ này thường chỉ hình elip đối xứng hơn, trong khi "egg-shaped" nhấn mạnh sự không đối xứng, một đầu to hơn.)
  • Elliptical (adj): hình elip, thuôn dài.
Từ đồng nghĩa
  • Ovoid (adj): hình trứng.
  • Elliptical (adj): hình elip (trong nhiều ngữ cảnh có thể dùng thay thế).
egg-shaped

The artist painted an egg-shaped rock on the canvas.

tính từ
  1. hình trứng