egg-shaped
/'egʃeipt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình trứng, hình bầu dục: Mô tả một vật thể có hình dạng tương tự như một quả trứng, thường là một đầu tròn hơn và to hơn đầu còn lại, thuôn nhọn dần.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The sculpture was a smooth, egg-shaped stone. (Tác phẩm điêu khắc là một hòn đá mịn, có hình trứng.)
- Many ancient buildings have egg-shaped domes. (Nhiều tòa nhà cổ có những mái vòm hình trứng.)
- The device has a unique, egg-shaped design. (Thiết bị có một thiết kế độc đáo, hình trứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "egg-shaped" thường được dùng trong các mô tả khoa học, nghệ thuật và thiết kế để chỉ hình dạng đặc trưng, gợi cảm giác mềm mại và hài hòa.
- The biologist studied the egg-shaped cells under the microscope. (Nhà sinh vật học nghiên cứu các tế bào hình trứng dưới kính hiển vi.)
Biến thể và từ gần giống
- Oval (adj): hình ô-van, bầu dục. (Từ này thường chỉ hình elip đối xứng hơn, trong khi "egg-shaped" nhấn mạnh sự không đối xứng, một đầu to hơn.)
- Elliptical (adj): có hình elip, thuôn dài.
Từ đồng nghĩa
- Ovoid (adj): có hình trứng.
- Elliptical (adj): hình elip (trong nhiều ngữ cảnh có thể dùng thay thế).