earshot

/'iəriɳ/
Học thuật
Thân thiện
earshot

The children play in the yard, staying within earshot of their parents.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tầm nghe: Khoảng cách âm thanh, đặc biệt giọng nói, có thể được nghe thấy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Please stay within earshot in case I need to call you. (Làm ơn hãytrong tầm nghe phòng khi tôi cần gọi bạn.)
    • They discussed the secret out of earshot of the others. (Họ thảo luận bí mật đóngoài tầm nghe của những người khác.)
    • The mother kept her children within earshot at the park. (Người mẹ giữ các con của mình trong tầm nghecông viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "within earshot": trong tầm nghe, ở khoảng cách có thể nghe thấy.

    • Speak quietly; the boss is within earshot. (Nói khẽ thôi; sếp đang trong tầm nghe đấy.)
  • "out of earshot": ngoài tầm nghe, ở khoảng cách không thể nghe thấy.

    • He waited until they were out of earshot before sharing the news. (Anh ta đợi cho đến khi họ ra ngoài tầm nghe rồi mới chia sẻ tin tức.)
Biến thể từ gần giống
  • Hearing range (n): phạm vi nghe, tầm nghe (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc sinh học).
  • Auditory range (n): dải tần số âm thanh có thể nghe được.
Từ đồng nghĩa
  • Hearing distance: khoảng cách nghe được.
  • Sound range: tầm âm thanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'earshot')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'earshot')

earshot

The children play in the yard, staying within earshot of their parents.

danh từ
  1. tầm nghe
    • within earshot
      trong tầm nghe
    • out oaf earshot
      ngoài tầm nghe

Từ đồng nghĩa