earreach
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tầm nghe, khoảng cách mà âm thanh có thể nghe được: "Earreach" chỉ phạm vi hoặc khoảng cách mà một âm thanh, đặc biệt là giọng nói, có thể được nghe thấy rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Please stay within earreach so I can call you if needed. (Hãy ở trong tầm nghe để tôi có thể gọi bạn nếu cần.)
- The secret was discussed just outside his earreach. (Bí mật được thảo luận ngay bên ngoài tầm nghe của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"within earreach": trong tầm nghe thấy, trong khoảng cách có thể nghe được.
- Keep the baby monitor within earreach at night. (Hãy để máy nghe trẻ em trong tầm nghe vào ban đêm.)
"out of earreach": ngoài tầm nghe thấy, quá xa để nghe được.
- They moved the conversation out of earreach of the children. (Họ chuyển cuộc trò chuyện ra ngoài tầm nghe của lũ trẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Earshot (n): tầm nghe (từ đồng nghĩa phổ biến hơn với "earreach").
- He waited until the guard was out of earshot. (Anh ta đợi cho đến khi người bảo vệ ra khỏi tầm nghe.)
Từ đồng nghĩa
- Hearing distance: khoảng cách nghe được.
- Auditory range: phạm vi thính giác.
Noun
- Tầm nghe