earreach

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tầm nghe, khoảng cách âm thanh có thể nghe được: "Earreach" chỉ phạm vi hoặc khoảng cách một âm thanh, đặc biệt giọng nói, có thể được nghe thấy rõ ràng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Please stay within earreach so I can call you if needed. (Hãytrong tầm nghe để tôi có thể gọi bạn nếu cần.)
    • The secret was discussed just outside his earreach. (Bí mật được thảo luận ngay bên ngoài tầm nghe của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "within earreach": trong tầm nghe thấy, trong khoảng cách có thể nghe được.

    • Keep the baby monitor within earreach at night. (Hãy để máy nghe trẻ em trong tầm nghe vào ban đêm.)
  • "out of earreach": ngoài tầm nghe thấy, quá xa để nghe được.

    • They moved the conversation out of earreach of the children. (Họ chuyển cuộc trò chuyện ra ngoài tầm nghe của trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Earshot (n): tầm nghe (từ đồng nghĩa phổ biến hơn với "earreach").
    • He waited until the guard was out of earshot. (Anh ta đợi cho đến khi người bảo vệ ra khỏi tầm nghe.)
Từ đồng nghĩa
  • Hearing distance: khoảng cách nghe được.
  • Auditory range: phạm vi thính giác.
Noun
  1. Tầm nghe

Từ đồng nghĩa