ear-hole

/'iəhoul/
Học thuật
Thân thiện
ear-hole

A child gently cleans their ear-hole with a cotton swab.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lỗ tai: "ear-hole" một từ thông tục, dùng để chỉ lỗ tai, tức là lỗ mở bên ngoài của ống tai ngoài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He shouted directly into my ear-hole. (Anh ta hét thẳng vào lỗ tai tôi.)
    • The cold wind whistled through his ear-holes. (Gió lạnh rít qua lỗ tai của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be deaf in one ear-hole": bị điếc một bên tai.
    • After the accident, he was deaf in one ear-hole. (Sau tai nạn, anh ấy bị điếc một bên tai.)
Biến thể từ gần giống
  • Ear (n): tai (từ chung, chỉ toàn bộ cơ quan thính giác hoặc phần ngoài).
  • Ear canal (n): ống tai (thuật ngữ giải phẫu chính xác hơn).
  • Auditory meatus (n): ống tai ngoài (thuật ngữ y học chuyên môn).
Từ đồng nghĩa
  • Ear opening: lỗ mở của tai.
  • Auditory orifice: lỗ thính giác (từ trang trọng, chuyên môn).
Lưu ý sử dụng
  • "Ear-hole" một từ thông tục, không trang trọng. Trong văn viết học thuật hoặc y khoa, nên sử dụng các thuật ngữ chính xác hơn như "ear canal" (ống tai) hoặc "external auditory meatus".
ear-hole

A child gently cleans their ear-hole with a cotton swab.

danh từ
  1. lỗ tai

Từ gần giống

Từ chứa "ear-hole"