ear-hole
/'iəhoul/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lỗ tai: "ear-hole" là một từ thông tục, dùng để chỉ lỗ tai, tức là lỗ mở bên ngoài của ống tai ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He shouted directly into my ear-hole. (Anh ta hét thẳng vào lỗ tai tôi.)
- The cold wind whistled through his ear-holes. (Gió lạnh rít qua lỗ tai của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be deaf in one ear-hole": bị điếc một bên tai.
- After the accident, he was deaf in one ear-hole. (Sau tai nạn, anh ấy bị điếc một bên tai.)
Biến thể và từ gần giống
- Ear (n): tai (từ chung, chỉ toàn bộ cơ quan thính giác hoặc phần ngoài).
- Ear canal (n): ống tai (thuật ngữ giải phẫu chính xác hơn).
- Auditory meatus (n): ống tai ngoài (thuật ngữ y học chuyên môn).
Từ đồng nghĩa
- Ear opening: lỗ mở của tai.
- Auditory orifice: lỗ thính giác (từ trang trọng, chuyên môn).
Lưu ý sử dụng
- "Ear-hole" là một từ thông tục, không trang trọng. Trong văn viết học thuật hoặc y khoa, nên sử dụng các thuật ngữ chính xác hơn như "ear canal" (ống tai) hoặc "external auditory meatus".