air-hole

/'eəhoul/
Học thuật
Thân thiện
air-hole

A pilot checks the air-hole in the aircraft's ventilation system.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lỗ thông hơi: Một lỗ nhỏ hoặc khoảng trống được tạo ra để cho phép không khí lưu thông vào hoặc ra khỏi một không gian kín.
    • Lỗ hổng không khí: (Trong hàng không) Một vùng không khí loãng hoặc bất thường có thể khiến máy bay bị rơi xuống đột ngột một khoảng cách ngắn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The plastic container has several small air-holes to keep the food fresh. (Hộp nhựa vài lỗ thông hơi nhỏ để giữ thức ăn được tươi.)
    • The submarine must surface to open its air-hole for ventilation. (Tàu ngầm phải nổi lên để mở lỗ thông hơi thông gió.)
    • The plane experienced sudden turbulence after hitting an air-hole. (Máy bay trải qua sự rung lắc đột ngột sau khi gặp một lỗ hổng không khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hit an air-hole": (hàng không) bay vào một vùng không khí loãng.
    • The flight got bumpy when it hit an air-hole over the mountains. (Chuyến bay trở nên xóc nảy khi bay vào một lỗ hổng không khí phía trên những ngọn núi.)
Biến thể từ gần giống
  • Vent (n): Ống thông gió, lỗ thông hơi (thường cấu trúc hơn một lỗ đơn giản).
  • Air pocket (n): Túi khí, lỗ hổng không khí (từ đồng nghĩa chuyên ngành hàng không cho nghĩa thứ hai).
Từ đồng nghĩa
  • Ventilation hole: lỗ thông gió.
  • Air vent: lỗ thông hơi.
  • Downdraft (cho nghĩa hàng không): luồng khí đi xuống.
air-hole

A pilot checks the air-hole in the aircraft's ventilation system.

danh từ
  1. lỗ thông hơi
  2. (hàng không) lỗ hổng không khí

Từ gần giống