air-hole
/'eəhoul/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lỗ thông hơi: Một lỗ nhỏ hoặc khoảng trống được tạo ra để cho phép không khí lưu thông vào hoặc ra khỏi một không gian kín.
- Lỗ hổng không khí: (Trong hàng không) Một vùng không khí loãng hoặc bất thường có thể khiến máy bay bị rơi xuống đột ngột một khoảng cách ngắn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The plastic container has several small air-holes to keep the food fresh. (Hộp nhựa có vài lỗ thông hơi nhỏ để giữ thức ăn được tươi.)
- The submarine must surface to open its air-hole for ventilation. (Tàu ngầm phải nổi lên để mở lỗ thông hơi thông gió.)
- The plane experienced sudden turbulence after hitting an air-hole. (Máy bay trải qua sự rung lắc đột ngột sau khi gặp một lỗ hổng không khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to hit an air-hole": (hàng không) bay vào một vùng không khí loãng.
- The flight got bumpy when it hit an air-hole over the mountains. (Chuyến bay trở nên xóc nảy khi nó bay vào một lỗ hổng không khí phía trên những ngọn núi.)
Biến thể và từ gần giống
- Vent (n): Ống thông gió, lỗ thông hơi (thường có cấu trúc hơn một lỗ đơn giản).
- Air pocket (n): Túi khí, lỗ hổng không khí (từ đồng nghĩa chuyên ngành hàng không cho nghĩa thứ hai).
Từ đồng nghĩa
- Ventilation hole: lỗ thông gió.
- Air vent: lỗ thông hơi.
- Downdraft (cho nghĩa hàng không): luồng khí đi xuống.
danh từ
- lỗ thông hơi
- (hàng không) lỗ hổng không khí