dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

dính

Words Mentioning "dính"

đá
ăn
bạch huyết
băng
bàng quan
bén
bết
bôi
bựa
can liên (liên can)
chẳng bõ
chảo
chõ
cuống
dán
dây
dây dưa
dính
dính dáng
dỡ
gắn
giây
giây giướng
hồ
hữu quan
huyết bạch
ké
keo
két
khấu đuôi
láp nháp
lầy nhầy
lẹo
liên đái
liên can
liên hệ
liên quan
lóc
lớp nhớp
mấu
mỏng dính
nhằng
nhầy
nhầy nhụa
nhem nhép
nhơm nhớp
nhớp
nhớp nháp
nhựa
niêm phong
quánh
quện
quết
quyện
râm bụt
rịt
rời
sánh
sát
than nắm
thếp
thuốc lào
tơi
toi mạng
trám
trét
trết
trơ
trợt lớt
trục xuất
tương quan
vấy
vữa
vương víu
xây
xen
xỉa
xu
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...