dán
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho hai vật dính chặt vào nhau bằng một chất kết dính như hồ, keo, sơn: Hành động sử dụng một chất kết dính để gắn một vật này lên bề mặt của một vật khác.
- Để sát vào, áp chặt vào: Hành động đặt một vật rất sát, gần như dính vào một vật khác mà không nhất thiết phải dùng chất kết dính.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (nghĩa 1):
- Học sinh dán hình ảnh minh họa vào vở.
- Anh ấy dán tấm poster mới lên tường.
- Động từ (nghĩa 2):
- Đứa trẻ dán mắt vào màn hình tivi.
- Cô ấy dán tai vào cửa để nghe ngóng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "dán mắt vào": chăm chú nhìn, tập trung nhìn vào một thứ gì đó.
- Cậu bé dán mắt vào cuốn truyện tranh.
- "dán chặt": gắn rất chắc chắn hoặc bám sát không rời.
- Lời hứa ấy dán chặt trong tâm trí cô.
- "dán tiền" (khẩu ngữ): tiêu tiền, chi tiền (thường với hàm ý tiêu nhiều hoặc phung phí).
- Anh ta dán cả đống tiền vào trò chơi điện tử.
Biến thể và từ liên quan
- Dính (động từ): ở trạng thái các vật đã được gắn chặt vào nhau. "Dán" thường chỉ hành động, còn "dính" chỉ kết quả.
- Tờ giấy đã dính chặt vào bàn.
- Gắn (động từ): nối, kết các bộ phận lại với nhau, có thể dùng chất kết dính hoặc phương pháp cơ khí. Nghĩa rộng hơn "dán".
- Thợ gắn đá quý lên nhẫn.
- Trát (động từ): phủ, bôi một lớp vật liệu (như vữa, hồ) lên một bề mặt rộng.
- Người thợ trát một lớp vữa lên tường.
Từ đồng nghĩa
- Gắn: kết nối, ghép lại.
- Dính: ở trạng thái gắn chặt.
- Áp: đặt sát vào.
Từ trái nghĩa
- Bóc: làm cho tách ra khỏi bề mặt đã dính.
- Gỡ: tháo ra, lấy ra khỏi vị trí đã gắn.
- Tách: làm cho rời ra.
Thành ngữ, cụm từ cố định
- Dán mắt: nhìn chằm chằm, tập trung cao độ vào một điểm.
- Nó dán mắt vào màn hình máy tính cả ngày.
- Dán tai: chăm chú lắng nghe.
- Tôi phải dán tai vào điện thoại mới nghe rõ.
- Dán như sam: dính rất chặt, khó bóc ra (sam là một loài nhuyễn thể bám rất chắc vào đá).
- Miếng vải đó dán như sam, không gỡ ra được.
- đgt. 1. Làm cho hai vật dính với nhau bằng một chất dính như hồ, keo, sơn: Dán tem vào phong bì 2. Để sát vào: Dán mũi vào cửa kính.