dã
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho mất hiệu lực, hết tác dụng của một chất nào đó (thường là chất có hại hoặc gây say): Hành động trung hòa hoặc làm giảm bớt ảnh hưởng của một chất.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Uống nước chè đặc để dã rượu. (Dùng nước chè đặc để làm giảm tác dụng của rượu.)
- Thầy lang cho bệnh nhân uống một thang thuốc để dã độc. (Thầy lang cho bệnh nhân uống một thang thuốc để giải độc.)
- Sau khi uống thuốc ngủ, cô ấy cần một ly cà phê để dã thuốc. (Sau khi uống thuốc ngủ, cô ấy cần một ly cà phê để làm hết tác dụng của thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dã rượu": cụm từ phổ biến nhất, chỉ việc dùng thứ gì đó (như đồ ăn, thức uống) để làm cho hết say rượu, tỉnh táo lại.
- Ăn cháo nóng là cách dã rượu rất hiệu quả.
- "Dã độc": chỉ việc giải độc, trung hòa chất độc trong cơ thể.
- Loại lá này có thể dùng để dã độc do rắn cắn.
Biến thể và từ gần giống
- Giải (động từ): có nghĩa tương tự trong một số ngữ cảnh, như "giải rượu", "giải độc". Tuy nhiên, "giải" mang nghĩa rộng hơn (giải quyết, giải thích).
- Trung hòa (động từ): làm mất tác dụng của một chất bằng cách kết hợp với chất khác, thường dùng trong hóa học. "Dã" thiên về cách nói dân gian, kinh nghiệm.
Từ đồng nghĩa
- Giải (trong "giải rượu", "giải độc").
- Khử (trong "khử độc").
Lưu ý
- Từ "dã" này khác hoàn toàn với từ "dã" trong "dã man", "dã ngoại", "hoang dã". Đây là một từ đồng âm nhưng khác nghĩa.
- "Dã" với nghĩa động từ này ít dùng độc lập mà thường đi kèm với tân ngữ chỉ chất cần được trung hòa (như , , ).
- đgt. Làm cho mất hiệu quả, hết tác dụng: Dã rượu; Dã độc.